| NZidane | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| ASC Police | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| NZidane | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| MAU D1 | ASC Police | 1-2 (0-0) | NZidane | 3-5(2-2) | T | ||||||||||
| NZidane | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| MAU D1 | AS Armee | 0-1 (0-0) | NZidane | 2-6(1-4) | T | ||||||||||
| MAU D1 | NZidane | 1-3 (1-2) | AS Pompier | - | B | ||||||||||
| MAU D1 | NZidane | 2-0 (0-0) | King Nouakchott | - | T | ||||||||||
| MAU D1 | ASC Tevragh Zeine | 0-0 (0-0) | NZidane | 3-4(0-2) | H | ||||||||||
| MAU D1 | NZidane | 3-0 (2-0) | AS Douanes Nouakchott | - | T | ||||||||||
| MAU D1 | ACS Ksar | 2-3 (0-2) | NZidane | 7-2(5-1) | T | ||||||||||
| MAU D1 | NZidane | 4-1 (2-1) | ASC Tevragh Zeine | - | T | ||||||||||
| MAU D1 | NZidane | 1-1 (0-1) | ASC Gendrim | - | H | ||||||||||
| MAU D1 | NZidane | 0-0 (0-0) | Nouakchott Academie | - | H | ||||||||||
| MAU D1 | ASC Snim | 1-1 (0-0) | NZidane | - | H | ||||||||||
| ASC Police | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| MAU D1 | ASC Police | 1-1 (0-1) | ASC Tevragh Zeine | 6-1(2-1) | H | ||||||||||
| MAU D1 | Kaedi FC | 0-3 (0-1) | ASC Police | - | T | ||||||||||
| MAU D1 | ASC Police | 2-0 (1-0) | Kaedi FC | 3-1(2-0) | T | ||||||||||
| MAU D1 | Chemal FC | 0-0 (0-0) | ASC Police | 7-5(2-1) | H | ||||||||||
| MAU D1 | ASC Gendrim | 2-1 (0-0) | ASC Police | 5-0(3-0) | B | ||||||||||
| MAU D1 | ASC Police | 0-1 (0-0) | Kaedi FC | 7-7(3-3) | B | ||||||||||
| MAU D1 | F.C. Nouadhibou | 4-1 (1-1) | ASC Police | 3-3(1-2) | B | ||||||||||
| MAU D1 | ASC Police | 0-1 (0-1) | Chemal FC | 5-2(2-0) | B | ||||||||||
| Mauritania Cup | Chemal FC | 2-0 (1-0) | ASC Police | 3-3(2-0) | B | ||||||||||
| MAU D1 | Nouakchott Academie | 0-0 (0-0) | ASC Police | 4-7(2-6) | H | ||||||||||