| Xalisco FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Real Refineros FC II | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Xalisco FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Xalisco FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| MCP MX | Xalisco FC | 2-5 (1-2) | Atletico Nayarit | 3-3(3-3) | B | ||||||||||
| MEX LT | Xalisco FC | 1-0 (0-0) | Titanes de Queretaro | 8-0(4-0) | T | ||||||||||
| MEX LT | Xalisco FC | 0-2 (0-1) | Halcones FC III | 4-1(3-1) | B | ||||||||||
| MEX LT | Xalisco FC | 1-0 (1-0) | CAR Toros | 5-4(3-1) | T | ||||||||||
| MEX LT | Xalisco FC | 0-0 (0-0) | Atletico Leones | 0-5(0-3) | H | ||||||||||
| MEX LT | Xalisco FC | 2-0 (0-0) | La Tribu de Cd. Juarez | 8-6(6-0) | T | ||||||||||
| MEX LT | Xalisco FC | 1-0 (0-0) | Castores Gobrantacto | 12-4(6-2) | T | ||||||||||
| MEX LT | Xalisco FC | 2-0 (2-0) | Afar Manzanillo | 10-0(5-0) | T | ||||||||||
| MEX LT | Xalisco FC | 2-2 (0-1) | Atletico Acaponeta | 9-2(3-0) | H | ||||||||||
| MEX LT | Xalisco FC | 2-0 (1-0) | CD Halcones de Nayarit | 7-4(5-2) | T | ||||||||||
| Real Refineros FC II | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||