| Dynama Donau (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| [AFB-8] Rapid Vienna (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 | 25 | 10 | 8 | 16.7% |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | 7 | 7 | 33.3% |
| Sân Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 18 | 3 | 9 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 15 | 4 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 12 | 2 | 6 | 4 | 4 | 11 | 12 | 7 | 16.7% |
| Sân nhà | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 16.7% |
| Sân Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 | 5 | 7 | 16.7% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 16.7% | |
| Dynama Donau (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Dynama Donau (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Rapid Vienna (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| AFB | Rapid Vienna (W) | 0-3 (0-1) | St. Polten (W) | 1-6(0-5) | B | ||||||||||
| AFB | Rapid Vienna (W) | 1-0 (0-0) | Nữ Sudburgenland | 10-2(5-1) | T | ||||||||||
| AFB | St. Polten (W) | 4-0 (4-0) | Rapid Vienna (W) | - | B | ||||||||||
| AFB | Rapid Vienna (W) | 1-1 (1-0) | First Vienna (W) | 12-10(6-5) | H | ||||||||||
| AFB | Austria Wien (W) | 6-0 (3-0) | Rapid Vienna (W) | 13-1(10-0) | B | ||||||||||
| AFB | Rapid Vienna (W) | 0-1 (0-0) | Red Bull Salzburg (W) | - | B | ||||||||||
| AFB | Nữ Sturm Graz'Stattegg | 2-0 (1-0) | Rapid Vienna (W) | 9-3(7-1) | B | ||||||||||
| AFB | Rapid Vienna (W) | 2-1 (0-0) | LASK Linz (W) | 1-10(1-1) | T | ||||||||||
| AFB | Union Kleinmunchen Women's | 1-1 (0-1) | Rapid Vienna (W) | - | H | ||||||||||
| AFB | Rapid Vienna (W) | 0-1 (0-0) | Vorderland (W) | 4-8(3-2) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| AFB | Khách | Vorderland (W) | 7 Ngày | |
| AFB | Chủ | Union Kleinmunchen Women's | 14 Ngày |