| Xylofagou FC (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Nữ Apollon Limassol LFC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Xylofagou FC (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Xylofagou FC (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| CYLWC | Aris Limassol (W) | 9-0 (5-0) | Xylofagou FC (W) | 13-1(9-1) | B | ||||||||||
| Nữ Apollon Limassol LFC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| CYLWC | Nữ Apollon Limassol LFC | 2-0 (0-0) | Omonia Nicosia (W) | 6-2(4-0) | T | ||||||||||
| CYP WD1 | Nữ Apollon Limassol LFC | 0-3 (0-1) | Omonia Nicosia (W) | 6-4(1-3) | B | ||||||||||
| CYP WD1 | Nữ Apollon Limassol LFC | 3-0 (2-0) | Lakatamia FC (W) | 6-1(3-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ Apollon Limassol LFC | 5-0 (3-0) | Aris Limassol (W) | 10-0(5-0) | T | ||||||||||
| UEFA W EL | Nữ Hafnarfjordur | 0-1 (0-1) | Nữ Apollon Limassol LFC | 2-2(1-1) | T | ||||||||||
| UEFA W EL | Nữ Apollon Limassol LFC | 0-2 (0-2) | Nữ Hafnarfjordur | 4-4(3-2) | B | ||||||||||
| UEFA WUC | Nữ Vllaznia Shkoder | 1-1 (1-0) | Nữ Apollon Limassol LFC | 2-8(2-3) | H | ||||||||||
| UEFA WUC | Nữ Apollon Limassol LFC | 3-3 (2-2) | Nữ Czarni Sosnowiec | 5-6(1-4) | H | ||||||||||
| Cyprus C W | Nữ Apollon Limassol LFC | 2-1 (2-1) | Aris Limassol (W) | 2-4(2-1) | T | ||||||||||
| CYP WD1 | Nữ Apollon Limassol LFC | 1-4 (1-4) | Aris Limassol (W) | 7-2(2-1) | B | ||||||||||