| Omonia Nicosia (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Peyia Akamas (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Omonia Nicosia (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Omonia Nicosia (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| CYLWC | Nữ Apollon Limassol LFC | 2-0 (0-0) | Omonia Nicosia (W) | 6-2(4-0) | B | ||||||||||
| CYP WD1 | Nữ Apollon Limassol LFC | 0-3 (0-1) | Omonia Nicosia (W) | 6-4(1-3) | T | ||||||||||
| CYP WD1 | Aris Limassol (W) | 0-2 (0-1) | Omonia Nicosia (W) | 2-6(1-3) | T | ||||||||||
| UEFA WUC | Nữ Valerenga | 2-0 (1-0) | Omonia Nicosia (W) | 10-1(6-1) | B | ||||||||||
| UEFA WUC | Nữ Eintracht Frankfurt | 8-0 (5-0) | Omonia Nicosia (W) | 8-1(3-0) | B | ||||||||||
| CYP WD1 | Omonia Nicosia (W) | 0-1 (0-1) | Aris Limassol (W) | 3-6(1-1) | B | ||||||||||
| CYP WD1 | Lakatamia FC (W) | 0-2 (0-1) | Omonia Nicosia (W) | 5-5(2-1) | T | ||||||||||
| CYP WD1 | Omonia Nicosia (W) | 8-1 (4-0) | Olympiakos Nicosia FC(W) | 5-1(4-0) | T | ||||||||||
| Cyprus C W | Omonia Nicosia (W) | 0-0 (0-0) | Nữ Apollon Limassol LFC | 4-6(2-2) | H | ||||||||||
| CYP WD1 | Omonia Nicosia (W) | 0-0 (0-0) | Nữ Apollon Limassol LFC | 1-5(1-0) | H | ||||||||||
| Peyia Akamas (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||