| Nữ Barnsley LFC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Kidderminster (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Nữ Barnsley LFC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENLW | Nữ Barnsley LFC | 4-0 (1-0) | Kidderminster (W) | 8-4(3-2) | T | ||||||||||
| Nữ Barnsley LFC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENLW | Wythenshawe FC (W) | 2-3 (1-1) | Nữ Barnsley LFC | 2-4(1-0) | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Barnsley LFC | 5-2 (3-2) | Sporting Khalsa (W) | 7-4(4-1) | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Barnsley LFC | 3-0 (2-0) | Sutton Coldfield Town (W) | 5-2(3-1) | T | ||||||||||
| ENG FA WNLC | Nữ Stockport County | 2-0 (2-0) | Nữ Barnsley LFC | 2-4(1-2) | B | ||||||||||
| ENLW | Worcester City (W) | 1-5 (1-3) | Nữ Barnsley LFC | 0-3(0-3) | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Northampton Town | 0-1 (0-0) | Nữ Barnsley LFC | 1-5(1-2) | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Barnsley LFC | 1-1 (1-0) | Nữ Notts County | 4-7(3-3) | H | ||||||||||
| ENLW | Nữ Sheffield | 0-2 (0-2) | Nữ Barnsley LFC | 8-6(5-3) | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Barnsley LFC | 2-1 (1-0) | Sutton Coldfield Town (W) | 4-3(0-2) | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Barnsley LFC | 5-1 (2-1) | Stourbridge (W) | 14-2(5-1) | T | ||||||||||
| Kidderminster (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG WPR LC | Kidderminster (W) | 1-4 (0-1) | Nữ Stevenage Borough | 3-4(3-3) | B | ||||||||||
| ENG FA WNLC | Kidderminster (W) | 4-2 (0-0) | Wroxham (W) | - | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Leafield Athletic LFC | 4-0 (1-0) | Kidderminster (W) | 5-7(5-3) | B | ||||||||||
| ENG WPR LC | Kidderminster (W) | 1-5 (0-2) | Nữ Cheltenham Town | 3-5(0-4) | B | ||||||||||
| ENG FA WNLC | Nữ Cardiff City | 0-1 (0-0) | Kidderminster (W) | 3-4(1-1) | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Notts County | 3-0 (2-0) | Kidderminster (W) | 7-5(5-2) | B | ||||||||||
| ENLW | Sutton Coldfield Town (W) | 1-2 (1-1) | Kidderminster (W) | 3-4(3-1) | T | ||||||||||
| ENLW | Kidderminster (W) | 0-5 (0-4) | Nữ Peterborough | 0-12(0-6) | B | ||||||||||
| ENLW | Nữ Leafield Athletic LFC | 2-1 (0-1) | Kidderminster (W) | 8-2(5-1) | B | ||||||||||
| ENLW | Kidderminster (W) | 1-5 (1-2) | Boldmere St.Michaels (W) | 1-7(0-2) | B | ||||||||||