| Worcester City (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Nữ Sheffield | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Worcester City (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENLW | Nữ Sheffield | 1-2 (1-1) | Worcester City (W) | 9-9(5-5) | T | ||||||||||
| ENLW | Worcester City (W) | 1-4 (1-1) | Nữ Sheffield | 7-5(5-1) | B | ||||||||||
| Worcester City (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENLW | Worcester City (W) | 3-4 (0-1) | Nữ Notts County | 6-3(4-2) | B | ||||||||||
| ENG FA WNLC | Nữ Cheltenham Town | 4-3 (1-2) | Worcester City (W) | 6-2(5-1) | B | ||||||||||
| ENLW | Worcester City (W) | 1-5 (1-3) | Nữ Barnsley LFC | 0-3(0-3) | B | ||||||||||
| ENLW | Worcester City (W) | 1-3 (0-0) | Nữ Northampton Town | 3-1(0-1) | B | ||||||||||
| ENLW | Nữ Sheffield | 1-2 (1-1) | Worcester City (W) | 9-9(5-5) | T | ||||||||||
| ENLW | Worcester City (W) | 2-1 (0-0) | Nữ Notts County | 7-5(1-1) | T | ||||||||||
| ENLW | Worcester City (W) | 1-4 (1-3) | Boldmere St.Michaels (W) | 4-3(3-3) | B | ||||||||||
| ENLW | Nữ Northampton Town | 1-2 (1-0) | Worcester City (W) | 1-3(1-3) | T | ||||||||||
| ENLW | Sutton Coldfield Town (W) | 1-1 (1-0) | Worcester City (W) | 3-6(1-2) | H | ||||||||||
| ENLW | Worcester City (W) | 1-0 (1-0) | Nữ Barnsley LFC | 2-7(0-5) | T | ||||||||||
| Nữ Sheffield | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENLW | Nữ Sheffield | 0-6 (0-3) | Nữ Chesterfield United | 0-5(0-2) | B | ||||||||||
| ENLW | Sutton Coldfield Town (W) | 1-0 (0-0) | Nữ Sheffield | - | B | ||||||||||
| ENG WPR LC | Nữ Chesterfield United | 4-1 (2-0) | Nữ Sheffield | 7-2(6-0) | B | ||||||||||
| ENLW | Nữ Sheffield | 1-5 (0-2) | Nữ Northampton Town | 2-9(1-2) | B | ||||||||||
| ENLW | Nữ Sheffield | 0-4 (0-2) | Wythenshawe FC (W) | 4-5(0-3) | B | ||||||||||
| ENLW | Nữ Sheffield | 0-2 (0-1) | Nữ Peterborough | 4-10(2-3) | B | ||||||||||
| ENLW | Nữ Sheffield | 1-1 (1-0) | Sutton Coldfield Town (W) | 2-11(1-5) | H | ||||||||||
| ENLW | Stourbridge (W) | 0-2 (0-1) | Nữ Sheffield | 1-13(0-8) | T | ||||||||||
| ENLW | Nữ Sheffield | 1-2 (1-1) | Worcester City (W) | 9-9(5-5) | B | ||||||||||
| ENLW | Nữ Sheffield | 0-2 (0-2) | Nữ Barnsley LFC | 8-6(5-3) | B | ||||||||||