| Nữ Renfrew | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Nữ Hamilton FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Nữ Renfrew | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| SWPL C(W) | Nữ Renfrew | 0-8 (0-3) | Nữ Hamilton FC | 1-12(0-7) | B | ||||||||||
| Nữ Renfrew | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| SCO WD | Nữ Renfrew | 0-5 (0-1) | Livingston (W) | 1-3(0-2) | B | ||||||||||
| SCO WD | Nữ Renfrew | 0-7 (0-2) | Nữ Queen's Park | 1-6(1-3) | B | ||||||||||
| SWPL C(W) | Nữ Renfrew | 2-1 (1-0) | St Johnstone (W) | 3-4(3-2) | T | ||||||||||
| SWPL C(W) | Nữ Spartans | 4-0 (2-0) | Nữ Renfrew | 3-0(2-0) | B | ||||||||||
| SWPL C(W) | Nữ Renfrew | 0-8 (0-3) | Nữ Hamilton FC | 1-12(0-7) | B | ||||||||||
| SWPL C(W) | Nữ Dundee United | 2-2 (1-1) | Nữ Renfrew | - | H | ||||||||||
| Sco WC | Nữ Renfrew | 0-11 (0-0) | Nữ Glasgow City | - | B | ||||||||||
| Sco WC | Edinburgh Caledonia (W) | 1-2 (0-0) | Nữ Renfrew | - | T | ||||||||||
| Sco WC | Nữ Renfrew | 0-1 (0-0) | Nữ Glasgow Girls | - | B | ||||||||||
| Sco WC | Nữ Hibernian | 19-0 (0-0) | Nữ Renfrew | - | B | ||||||||||
| Nữ Hamilton FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| SCO WD | Nữ Hamilton FC | 1-2 (1-1) | Nữ Boroughmuir Thistle FC | 1-6(1-2) | B | ||||||||||
| SWPL C(W) | Nữ Motherwell | 2-0 (0-0) | Nữ Hamilton FC | 10-2(4-1) | B | ||||||||||
| SWPL C(W) | Montrose LFC (W) | 9-0 (7-0) | Nữ Hamilton FC | 9-1(4-0) | B | ||||||||||
| SWPL C(W) | Nữ Hamilton FC | 3-0 (2-0) | Livingston (W) | 4-4(2-0) | T | ||||||||||
| SWPL C(W) | Nữ Renfrew | 0-8 (0-3) | Nữ Hamilton FC | 1-12(0-7) | T | ||||||||||
| SWPL C(W) | Nữ Hamilton FC | 2-1 (0-1) | Nữ Aberdeen | 3-2(2-2) | T | ||||||||||
| SCO WPL | Nữ Hamilton FC | 0-5 (0-2) | Montrose LFC (W) | 3-0(1-0) | B | ||||||||||
| SCO WPL | Nữ Aberdeen | 4-0 (1-0) | Nữ Hamilton FC | 9-1(4-1) | B | ||||||||||
| SCO WPL | Nữ Hamilton FC | 0-3 (0-0) | Nữ Motherwell | 1-3(1-2) | B | ||||||||||
| SCO WPL | Nữ Motherwell | 4-0 (2-0) | Nữ Hamilton FC | 14-1(9-1) | B | ||||||||||