| Thyella Katsikas | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Doxa Mascholouriou | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Thyella Katsikas | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Thyella Katsikas | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GRE D3 | Thyella Katsikas | 0-1 (0-1) | Eordaikos | 3-7(2-5) | B | ||||||||||
| GRE D3 | Thyella Katsikas | 1-1 (0-1) | Pas Giannina | 1-9(1-5) | H | ||||||||||
| INT CF | Thyella Katsikas | 1-2 (0-2) | Kastoria AO | - | B | ||||||||||
| GRE Cup | Thyella Katsikas | 0-3 (0-2) | AEL Larisa | - | B | ||||||||||
| GRE D3 | Trikala | 2-0 (1-0) | Thyella Katsikas | 3-7(2-1) | B | ||||||||||
| GRE D3 | Thyella Katsikas | 1-0 (1-0) | Asteras Petriti | 2-3(1-2) | T | ||||||||||
| GRE D3 | AE Kileler | 1-1 (0-0) | Thyella Katsikas | 3-3(1-1) | H | ||||||||||
| GRE D3 | Thyella Katsikas | 1-1 (0-0) | Nea Artaki | 2-4(1-2) | H | ||||||||||
| GRE D3 | Thyella Katsikas | 0-0 (0-0) | Trikala | 6-1(3-1) | H | ||||||||||
| GRE D3 | Asteras Petriti | 2-2 (1-1) | Thyella Katsikas | 2-4(0-3) | H | ||||||||||
| Doxa Mascholouriou | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GRE D3 | Makedonikos Siatistas | 1-0 (0-0) | Doxa Mascholouriou | 6-6(2-3) | B | ||||||||||
| GRE D3 | Doxa Mascholouriou | 2-1 (2-0) | Kastoria | 6-3(3-1) | T | ||||||||||