| Discoveries SA | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| BEA Mountain FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Discoveries SA | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Discoveries SA | 1-4 (1-2) | BEA Mountain FC | 3-3(0-3) | B | ||||||||||
| Discoveries SA | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LFA | Watanga FC | 1-1 (0-0) | Discoveries SA | - | H | ||||||||||
| LFA | Discoveries SA | 0-0 (0-0) | Blackman Warriors | 6-2(2-1) | H | ||||||||||
| LFA | District 17 FC | 1-3 (0-1) | Discoveries SA | 5-4(4-2) | T | ||||||||||
| LFA | Discoveries SA | 1-2 (0-1) | Freeport | 9-1(3-1) | B | ||||||||||
| LFA | Shaita FC | 1-2 (0-1) | Discoveries SA | - | T | ||||||||||
| LFA | Discoveries SA | 1-0 (0-0) | Downtown FC | - | T | ||||||||||
| INT CF | Discoveries SA | 1-4 (1-2) | BEA Mountain FC | 3-3(0-3) | B | ||||||||||
| LFA | Discoveries SA | 1-0 (0-0) | LISCR FC | - | T | ||||||||||
| LFA | Wologisi FC | 0-0 (0-0) | Discoveries SA | - | H | ||||||||||
| LFA | Discoveries SA | 2-0 (1-0) | Blackman Warriors | - | T | ||||||||||
| BEA Mountain FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LFA | BEA Mountain FC | 1-0 (0-0) | LISCR FC | - | T | ||||||||||
| LFA | LPRC Oilers | 1-3 (1-1) | BEA Mountain FC | 5-5(3-1) | T | ||||||||||
| LFA | BEA Mountain FC | 2-1 (0-1) | FC Fassell | 8-5(3-0) | T | ||||||||||
| LFA | BEA Mountain FC | 5-2 (1-0) | Gardnersville FC | - | T | ||||||||||
| LFA | Watanga FC | 1-2 (0-1) | BEA Mountain FC | 9-3(2-3) | T | ||||||||||
| LFA | BEA Mountain FC | 2-0 (0-0) | Blackman Warriors | - | T | ||||||||||
| INT CF | BEA Mountain FC | 2-2 (1-1) | Watanga FC | 4-4(3-2) | H | ||||||||||
| INT CF | BEA Mountain FC | 3-1 (1-0) | LISCR FC | 6-4(4-2) | T | ||||||||||
| INT CF | BEA Mountain FC | 2-0 (2-0) | Paynesville | 7-5(2-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Discoveries SA | 1-4 (1-2) | BEA Mountain FC | 3-3(0-3) | T | ||||||||||