| NPA Anchors | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Downtown FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| NPA Anchors | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| NPA Anchors | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LFA | Gardnersville FC | 2-2 (1-0) | NPA Anchors | 2-4(1-3) | H | ||||||||||
| LFA | NPA Anchors | 1-0 (1-0) | Borough FC | 1-7(0-4) | T | ||||||||||
| LFA | Heaven Eleven | 0-1 (0-1) | NPA Anchors | 7-4(4-2) | T | ||||||||||
| LB SD | Golden Dream | 3-1 (0-0) | NPA Anchors | 11-2(5-0) | B | ||||||||||
| LB SD | Cece United | 0-2 (0-1) | NPA Anchors | 7-4(3-4) | T | ||||||||||
| LB SD | NPA Anchors | 3-1 (2-0) | District 17 FC | 3-4(1-2) | T | ||||||||||
| LB SD | NPA Anchors | 1-2 (1-1) | Gedeh FC | 7-4(2-0) | B | ||||||||||
| LB SD | NPA Anchors | 3-2 (3-1) | Mighty Barrolle | 7-5(5-1) | T | ||||||||||
| LB SD | NPA Anchors | 2-0 (1-0) | Margibi | 1-5(1-2) | T | ||||||||||
| LB SD | Pags FC | 2-2 (1-1) | NPA Anchors | 2-7(1-4) | H | ||||||||||
| Downtown FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LFA | Downtown FC | 3-2 (1-0) | Wologisi FC | - | T | ||||||||||
| LFA | Downtown FC | 0-4 (0-3) | Heaven Eleven | - | B | ||||||||||
| LFA | Paynesville | 4-2 (1-0) | Downtown FC | 4-5(2-3) | B | ||||||||||
| LFA | Discoveries SA | 1-0 (0-0) | Downtown FC | - | B | ||||||||||
| LFA | Downtown FC | 1-0 (1-0) | Borough FC | 6-4(3-2) | T | ||||||||||
| LFA | LISCR FC | 2-1 (1-0) | Downtown FC | - | B | ||||||||||
| LFA | BEA Mountain FC | 4-1 (3-0) | Downtown FC | 4-9(3-5) | B | ||||||||||
| LFA | FC Fassell | 0-1 (0-0) | Downtown FC | 12-1(6-1) | T | ||||||||||
| LFA | Downtown FC | 1-2 (0-1) | Wologisi FC | - | B | ||||||||||
| LFA | Downtown FC | 3-3 (1-2) | LPRC Oilers | 2-4(2-0) | H | ||||||||||