Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Chicago Fire 4-2-3-1
3-4-3
Columbus Crew
1
6.1
C.Brady
32
5.9
Allen N.
4
6.2
Mbokazi M.
21
6.7
Hanche-Olsen A.
24
6.3
Dean J.
6
7.3
Saletros A.
42
6.4
D.D'Avilla
19
6.1
Bamba J.
7
7.0
Haile-Selassie M.
11
7.1
Zinckernagel P.
9
28.2
Lewandowski R.
16
7.4
Habroune T.
33
29.0
Tapia G.
8
6.7
Rodriguez S.
23
6.8
Farsi M.
7
7.4
Chambost D.
17
26.0
Bangoura S.
21
7.4
Zaroury A.
31
6.7
Moreira S.
25
6.5
Zawadzki S.
18
6.7
Meineche M.
28
6.5
P.Schulte
15
6.1
Gutman A.
23
7.0
Mekvabishvili A.
3
6.2
Elliott J.
10
6.6
Franco A.
12
6.4
Dithejane P.
44
Cohen J.
2
Barroso L.
18
Gomez J.
35
Oregel S.
10
7.6
Mendez B.
20
6.8
Gomes A.
11
6.6
Lennon B.
2
6.8
Herrera Mansilla Barrios M. A.
19
0.0
Thiare J.
1
Hagen N.
3
Bailly E.
26
Giaccone L.
77
Martinez J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Chicago Fire | Columbus Crew | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-4 | ||||
| 90+3' |
|
3 - 4 Mendez B. | ||
| 90+1' |
|
Thiare J.
Tapia G.
|
||
| 83' |
|
Herrera Mansilla Barrios M. A.
Zaroury A.
|
||
| 83' |
|
Lennon B.
Farsi M.
|
||
Dithejane P.
Zinckernagel P.
|
|
83' | ||
| 79' |
|
Rodriguez S. | ||
| 78' |
|
Gomes A.
Chambost D.
|
||
| Mekvabishvili A. |
|
74' | ||
Franco A.
Bamba J.
|
|
69' | ||
Elliott J.
Mbokazi M.
|
|
68' | ||
| 62' |
|
Tapia G. | ||
| 62' |
|
3 - 3 Tapia G. (Kiến tạo: Meineche M.) | ||
| Bamba J. |
|
53' | ||
Gutman A.
Allen N.
|
|
46' | ||
Mekvabishvili A.
D.D'Avilla
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Mendez B.
Bangoura S.
|
||
| HT 3-2 | ||||
| Haile-Selassie M. 3 - 2 |
|
45+4' | ||
| Mbokazi M. |
|
27' | ||
| 23' |
|
2 - 2 Zaroury A. | ||
| Lewandowski R. 2 - 1 |
|
22' | ||
| 16' |
|
1 - 1 Tapia G. (Kiến tạo: Habroune T.) | ||
| Allen N. |
|
11' | ||
| Lewandowski R. 1 - 0 |
|
8' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 11
- 6 Sút cầu môn 6
- 88 Tấn công 87
- 40 Tấn công nguy hiểm 27
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Cản bóng 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 14
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 503 Chuyền bóng 441
- 87% TL chuyền bóng thành công 83%
- 14 Phạm lỗi 14
- 3 Việt vị 1
- 19 Đánh đầu 11
- 10 Đánh đầu thành công 5
- 2 Cứu thua 3
- 16 Tắc bóng 14
- 2 Rê bóng 4
- 8 Quả ném biên 22
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 16 Tắc bóng thành công 14
- 4 Cắt bóng 10
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 2
- 28 Chuyền dài 21
- 2.93 Expected Goals (xG) 1.52
- 1.28 xG ở tình huống bóng sống 0.91
- 0.07 xG ở tình huống bóng chết 0.61
- 1.35 xG không tính phạt đền 1.52
- 2.62 xG trúng đích 3.02
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 3 | 1.7 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2 | Bàn thua | 0.7 | 1.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.3 | 5.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.8 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 52% | 52.4% | Kiểm soát bóng | 48% |
Chicago FireTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiColumbus Crew
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 9
- 8
- 18
- 12
- 25
- 18
- 16
- 8
- 17
- 20
- 20
- 18
- 25
- 20
- 2
- 29
- 11
- 8
- 20
- 18
- 11
- 24
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Chicago Fire ( 70 Trận) | Columbus Crew ( 70 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 9 | 15 | 3 |
| HT-H / FT-T | 4 | 6 | 4 | 6 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 1 | 4 |
| HT-H / FT-H | 4 | 3 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 3 | 3 |
| HT-T / FT-B | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 4 | 1 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-B | 6 | 8 | 4 | 10 |



Youtube
Tiktok