Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Washington D.C. United 4-4-2
4-2-3-1
New York City FC
24
7.1
Farr J.
6
6.1
Kurokawa K.
13
6.4
Nealis S.
5
6.5
Hefti S.
2
7.5
Kimito Nono
22
6.6
Ordaz N.
21
6.6
Dozzell A.
4
7.2
Peltola M.
32
6.2
Oscar Avilez
7
6.8
Peglow
23
6.5
Servania B.
20
6.8
Luighi
17
6.6
Wolf H.
7
7.3
Mercau N.
11
8.2
Talles Magno
6
7.3
Sands J.
55
6.4
Parks K.
24
8.1
Gray T.
13
7.2
Thiago Martins
34
7.3
Raul Gustavo
22
7.4
O'Toole K.
49
7.9
Freese M.
8
6.9
Stroud J.
27
6.1
N.Markovic
12
0.0
Antley W. C.
26
Bono A.
48
Turner G.
40
Kamil Castillo
32
6.7
J.Shore
26
6.8
A.Ojeda
23
7.0
M.Murray
9
6.6
Traore B.
30
Romero T.
35
Ilenic M.
2
N.Cavallo
27
C.Flax
88
M.Jones
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Washington D.C. United | New York City FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
Antley W. C.
Servania B.
|
|
90+1' | ||
| 87' |
|
0 - 1 Talles Magno (Kiến tạo: Traore B.) | ||
N.Markovic
Oscar Avilez
|
|
75' | ||
| 69' |
|
Traore B.
Luighi
|
||
| 68' |
|
M.Murray
Thiago Martins
|
||
Stroud J.
Ordaz N.
|
|
68' | ||
| 59' |
|
A.Ojeda
Wolf H.
|
||
| 46' |
|
J.Shore
Parks K.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 28' |
|
Raul Gustavo | ||
| 24' |
|
Talles Magno | ||
| Servania B. |
|
14' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 14
- 5 Sút cầu môn 5
- 76 Tấn công 105
- 38 Tấn công nguy hiểm 32
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Cản bóng 4
- 15 Đá phạt trực tiếp 8
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 357 Chuyền bóng 571
- 76% TL chuyền bóng thành công 85%
- 8 Phạm lỗi 15
- 5 Việt vị 1
- 25 Đánh đầu 35
- 8 Đánh đầu thành công 22
- 4 Cứu thua 5
- 6 Tắc bóng 5
- 1 Rê bóng 8
- 16 Quả ném biên 10
- 6 Tắc bóng thành công 5
- 9 Cắt bóng 4
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 1
- 18 Chuyền dài 23
- 0.83 Expected Goals (xG) 0.84
- 0.43 xG ở tình huống bóng sống 0.65
- 0.39 xG ở tình huống bóng chết 0.19
- 0.83 xG không tính phạt đền 0.84
- 0.34 xG trúng đích 1.3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.7 | 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.3 | 2.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 | 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 5 | 5.6 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 13 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 51.7% | 41.4% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Washington D.C. UnitedTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiNew York City FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 7
- 17
- 6
- 9
- 19
- 21
- 14
- 11
- 16
- 21
- 18
- 18
- 14
- 14
- 17
- 18
- 11
- 14
- 20
- 16
- 28
- 9
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Washington D.C. United ( 67 Trận) | New York City FC ( 72 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 3 | 9 | 8 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-H | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 6 | 6 | 4 | 6 |
| HT-B / FT-H | 2 | 4 | 1 | 3 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 5 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-B | 12 | 12 | 5 | 8 |



Youtube
Tiktok