Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Cincinnati 3-4-1-2
4-2-3-1
Nashville SC
18
6.0
Celentano R.
11
6.5
S.Gidi
15
7.3
Hadebe T.
24
6.6
Smith K.
29
7.0
Ramirez Leon B. J.
5
6.9
Nwobodo O.
20
7.1
Bucha P.
23
6.2
Doudera D.
10
7.1
Evander
16
6.7
Barlow T.
9
6.4
Denkey A.
9
28.6
Surridge S.
7
6.5
Espinoza C.
10
6.5
Mukhtar H.
11
6.8
Saad E.
8
8.2
Yazbek P.
16
7.3
M.Corcoran
31
7.7
Najar A.
3
7.5
Woledzi M.
5
7.6
Maher J.
27
7.2
Baker-Whiting R.
99
8.4
B.Schwake
12
6.4
Robinson M.
66
7.1
E.Echenique
17
6.2
Mboma K.
99
6.5
Jabbari A.
70
7.0
Martinez J.
13
Evan Louro
2
Powell A.
27
Anunga T.
22
Valenzuela G.
14
6.6
S.Mohammed
6
7.3
Acosta B.
22
6.9
Bauer J.
19
6.7
Muyl A.
41
0.0
Madrigal W.
1
Willis J.
21
Williams T.
2
Lovitz D.
20
Tagseth E.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| FC Cincinnati | Nashville SC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90+6' |
|
Woledzi M. | ||
| 90' |
|
Madrigal W.
Mukhtar H.
|
||
| 90' |
|
Muyl A. | ||
| Bucha P. |
|
88' | ||
Martinez J.
Nwobodo O.
|
|
87' | ||
| 86' |
|
0 - 2 Surridge S. (Kiến tạo: Yazbek P.) | ||
| 83' |
|
Bauer J.
Najar A.
|
||
| 83' |
|
Muyl A.
Saad E.
|
||
Jabbari A.
Smith K.
|
|
81' | ||
| 74' |
|
Acosta B.
M.Corcoran
|
||
| 74' |
|
S.Mohammed
Espinoza C.
|
||
E.Echenique
Doudera D.
|
|
66' | ||
Mboma K.
Barlow T.
|
|
66' | ||
| Smith K. |
|
65' | ||
| 61' |
|
0 - 1 Surridge S. (Kiến tạo: Najar A.) | ||
Robinson M.
Hadebe T.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| S.Gidi |
|
45+3' | ||
| Evander |
|
41' | ||
| Nwobodo O. |
|
31' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 14
- 5 Sút cầu môn 5
- 129 Tấn công 95
- 52 Tấn công nguy hiểm 35
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Cản bóng 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 13
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 448 Chuyền bóng 478
- 81% TL chuyền bóng thành công 85%
- 13 Phạm lỗi 6
- 2 Việt vị 2
- 25 Đánh đầu 21
- 11 Đánh đầu thành công 12
- 3 Cứu thua 5
- 11 Tắc bóng 12
- 14 Rê bóng 10
- 21 Quả ném biên 15
- 17 Tắc bóng thành công 24
- 7 Cắt bóng 6
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 2
- 24 Chuyền dài 34
- 0.93 Expected Goals (xG) 1.27
- 0.8 xG ở tình huống bóng sống 1.11
- 0.14 xG ở tình huống bóng chết 0.15
- 0.93 xG không tính phạt đền 1.27
- 1.18 xG trúng đích 1.35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.8 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 | 1.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 3 | Phạt góc | 6.3 | 5.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 9 | 9.3 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 60% | 53.3% | Kiểm soát bóng | 55.3% |
FC CincinnatiTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiNashville SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 9
- 4
- 3
- 7
- 16
- 22
- 20
- 23
- 19
- 18
- 17
- 13
- 12
- 24
- 10
- 11
- 11
- 9
- 27
- 31
- 30
- 19
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Cincinnati ( 71 Trận) | Nashville SC ( 70 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 10 | 17 | 5 |
| HT-H / FT-T | 11 | 4 | 9 | 7 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 1 | 3 |
| HT-H / FT-H | 2 | 4 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 6 | 3 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-B | 4 | 9 | 1 | 8 |



Youtube
Tiktok