Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
New York Red Bulls 4-3-3
4-3-3
Atlanta United
34
6.8
Horvath E.
59
7.3
Padelford D.
14
7.7
Julian Bazan
12
6.8
Nealis D.
3
8.8
Marshall-Rutty J.
48
8.0
Donkor R.
60
7.5
Sekou Kone
15
8.0
Mehmeti A.
11
6.5
Ruvalcaba J.
16
6.9
Hall J.
7
8.0
Cowell C.
59
7.0
Miranchuk Al.
36
6.7
Embolo B.
10
6.7
Almiron M.
8
6.8
Muyumba T.
14
7.0
Amaro M.
11
6.3
Giuliano Galoppo
55
6.5
Jacob T.
27
7.6
Diaz P.
6
6.5
Junior Alonso
3
6.7
E.Báez
42
5.8
Hibbert J.
79
6.5
Mosquera R.
91
6.3
Mijahir Jiménez
56
6.7
Dos Santos M.
10
6.7
Forsberg E.
26
0.0
Parker T.
1
AJ Marcucci
6
Voloder R.
8
Ruiz D.
92
Nelich D.
48
6.5
Sanchez C.
47
6.3
Matthew Edwards
35
6.7
Fortune A.
20
0.0
Brennan L.
19
0.0
Santos S.
1
Hoyos L.
4
Mihaj E.
16
A.Gill
22
Picault F.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| New York Red Bulls | Atlanta United | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
Parker T.
Sekou Kone
|
|
90' | ||
| 86' |
|
Brennan L.
Almiron M.
|
||
| 86' |
|
Santos S.
Embolo B.
|
||
Forsberg E.
Mehmeti A.
|
|
84' | ||
Dos Santos M.
Padelford D.
|
|
84' | ||
| Marshall-Rutty J. 3 - 0 |
|
81' | ||
| 76' |
|
Fortune A.
Giuliano Galoppo
|
||
| 76' |
|
Matthew Edwards
E.Báez
|
||
| Julian Bazan |
|
75' | ||
Mijahir Jiménez
Ruvalcaba J.
|
|
74' | ||
Mosquera R.
Cowell C.
|
|
74' | ||
| 68' |
|
Giuliano Galoppo | ||
| 61' |
|
Sanchez C.
Muyumba T.
|
||
| Cowell C. (Kiến tạo: Sekou Kone) 2 - 0 |
|
54' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Mehmeti A. 1 - 0 |
|
31' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 8
- 7 Sút cầu môn 0
- 116 Tấn công 89
- 48 Tấn công nguy hiểm 53
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Cản bóng 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 15
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 428 Chuyền bóng 424
- 83% TL chuyền bóng thành công 80%
- 15 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 1
- 13 Đánh đầu 21
- 4 Đánh đầu thành công 13
- 1 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng 7
- 15 Rê bóng 5
- 18 Quả ném biên 20
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 15 Tắc bóng thành công 8
- 5 Cắt bóng 10
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 0
- 10 Chuyền dài 32
- 2.7 Expected Goals (xG) 0.57
- 2.53 xG ở tình huống bóng sống 0.56
- 0.17 xG ở tình huống bóng chết 0.02
- 2.7 xG không tính phạt đền 0.57
- 2.13 xG trúng đích 0.2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2 | 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2 | Bàn thua | 2 | 1.6 | Bàn thua | 1.7 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 4 | Phạt góc | 3.3 | 5.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 14.2 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 40.7% | Kiểm soát bóng | 49.7% | 48.2% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
New York Red BullsTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAtlanta United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 19
- 9
- 16
- 12
- 13
- 15
- 6
- 14
- 17
- 15
- 14
- 12
- 17
- 13
- 22
- 21
- 10
- 22
- 13
- 16
- 21
- 22
- 26
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| New York Red Bulls ( 67 Trận) | Atlanta United ( 67 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 5 | 6 | 4 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 4 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 4 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-H | 3 | 1 | 2 | 4 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 5 | 8 | 7 |
| HT-B / FT-B | 9 | 13 | 5 | 11 |



Youtube
Tiktok