Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Philadelphia Union 4-4-2
4-2-3-1
Toronto FC
18
6.4
Blake A.
27
7.4
Wagner K.
26
7.0
Harriel N.
44
6.6
Pierre N.
39
7.0
F.Westfield
19
7.9
Vassilev I.
4
6.5
Lukic J.
21
6.3
Danley J. J.
6
29.0
Sullivan C.
33
8.8
Sullivan Q.
9
7.8
Damiani B.
9
7.5
Sargent J.
27
6.0
Piedrahita A.
10
6.8
Mihailovic D.
90
6.3
Morgan L.
21
6.3
Osorio J.
71
6.4
M.Cimermancic
22
7.1
Laryea R.
38
5.9
Gilman J.
12
6.5
Z.Monlouis
96
5.0
Chukwu R.
23
6.2
Yarbrough W.
76
6.6
Rick A.
16
6.5
Bender Ben
23
6.4
Alladoh E.
11
Bedoya A.
51
0.0
Jakupovic M.
2
G.Martinez
68
Griffin J.
14
Rafanello J.
28
A.Anello
20
6.5
Salloi D.
3
5.8
Matheus Pereira
7
6.7
Corbeanu T.
6
6.5
Dorsch N.
17
6.4
Aristizabal E.
11
0.0
Etienne D.
77
A.De Rosario
19
Franklin K.
44
Edwards R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Philadelphia Union | Toronto FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
Bedoya A.
Sullivan Q.
|
|
90+7' | ||
| 90+4' |
|
Etienne D.
Osorio J.
|
||
| 90+3' |
|
Aristizabal E. | ||
Jakupovic M.
Sullivan C.
|
|
90' | ||
| Bender Ben |
|
87' | ||
Alladoh E.
Damiani B.
|
|
82' | ||
| 78' |
|
Aristizabal E.
Sargent J.
|
||
Bender Ben
Lukic J.
|
|
77' | ||
| 74' |
|
Dorsch N.
M.Cimermancic
|
||
| Damiani B. 4 - 1 |
|
73' | ||
| 67' |
|
Osorio J. | ||
| 62' |
|
Matheus Pereira
Z.Monlouis
|
||
| 62' |
|
Corbeanu T.
Morgan L.
|
||
| 61' |
|
Salloi D.
Piedrahita A.
|
||
| Sullivan C. (Kiến tạo: Sullivan Q.) 3 - 1 |
|
58' | ||
Rick A.
Blake A.
|
|
46' | ||
| HT 2-1 | ||||
| 45+7' |
|
2 - 1 Sargent J. (Kiến tạo: Mihailovic D.) | ||
| F.Westfield (Goal cancelled) |
|
45+4' | ||
| Lukic J. |
|
45' | ||
| Sullivan Q. 2 - 0 |
|
41' | ||
| Sullivan C. (Kiến tạo: Vassilev I.) 1 - 0 |
|
28' | ||
| Sullivan Q. (Goal cancelled) |
|
11' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 19 Sút bóng 6
- 9 Sút cầu môn 1
- 62 Tấn công 58
- 43 Tấn công nguy hiểm 20
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Cản bóng 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 267 Chuyền bóng 358
- 74% TL chuyền bóng thành công 78%
- 15 Phạm lỗi 11
- 4 Việt vị 2
- 8 Đánh đầu 1
- 10 Đánh đầu thành công 4
- 0 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 8
- 2 Rê bóng 3
- 24 Quả ném biên 18
- 18 Tắc bóng thành công 8
- 11 Cắt bóng 7
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 1
- 15 Chuyền dài 23
- 3.53 Expected Goals (xG) 0.55
- 1.61 xG ở tình huống bóng sống 0.05
- 0.34 xG ở tình huống bóng chết 0.5
- 1.95 xG không tính phạt đền 0.55
- 3.61 xG trúng đích 0.98
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.7 | 2.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 2.7 | 1.2 | Bàn thua | 2.1 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 | 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 8 | Phạt góc | 4.3 | 6.4 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 8 | 14.5 | Phạm lỗi | 10 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 55.3% | 48% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
Philadelphia UnionTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiToronto FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 10
- 6
- 16
- 9
- 7
- 8
- 20
- 16
- 13
- 12
- 16
- 16
- 23
- 12
- 10
- 21
- 27
- 18
- 14
- 11
- 16
- 44
- 22
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Philadelphia Union ( 70 Trận) | Toronto FC ( 67 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 12 | 5 | 3 | 4 |
| HT-H / FT-T | 4 | 6 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 3 | 4 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-H | 4 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 4 | 7 | 6 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 7 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 5 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-B | 4 | 9 | 4 | 14 |



Youtube
Tiktok