Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Austin FC 3-4-3
4-3-3
Portland Timbers
1
6.4
Stuver B.
29
7.3
Guilherme Biro
6
7.0
Sanchez I.
5
6.7
Svatok O.
17
6.6
Gallagher J.
24
8.0
Alastuey J.
38
7.0
Torres E.
3
6.5
Desler M.
21
6.1
Ramirez C.
9
7.6
Vazquez B.
32
6.5
Micah Burton
7
7.7
Lassiter A.
14
6.8
Janssen V.
99
7.8
Velde K.
73
6.5
Iziota E.
30
6.7
Caicedo J.
10
6.8
Costa D.
12
7.2
Hernandez R.
20
7.1
Surman F.
2
7.9
Waterman J.
23
7.4
I.Smith
41
8.3
Pantemis J.
77
6.6
Placheta P.
4
6.9
Hines-Ike B.
10
6.7
Uzuni M.
14
6.7
Sabovic B.
12
Las D.
2
Riley Thomas
35
M.Djordjević
30
Rosales J.
11
Torres F.
17
6.7
Bassett C.
27
6.8
Fory J.
28
6.4
Aravena A.
22
6.4
Fernandez O.
21
0.0
Chara D.
26
H.Sulte
4
Miller K.
15
Miller E.
80
Ortiz J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Austin FC | Portland Timbers | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 89' |
|
Chara D.
Velde K.
|
||
Sabovic B.
Alastuey J.
|
|
84' | ||
| 82' |
|
Fernandez O.
Lassiter A.
|
||
| 77' |
|
Aravena A.
Janssen V.
|
||
| 77' |
|
Fory J.
I.Smith
|
||
Hines-Ike B.
Desler M.
|
|
71' | ||
Uzuni M.
Micah Burton
|
|
71' | ||
| 70' |
|
0 - 2 Velde K. (Kiến tạo: I.Smith) | ||
Placheta P.
Svatok O.
|
|
64' | ||
| Micah Burton |
|
57' | ||
| 46' |
|
Bassett C.
Iziota E.
|
||
| HT 0-1 | ||||
| 3' |
|
0 - 1 Lassiter A. (Kiến tạo: Janssen V.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 16 Sút bóng 9
- 7 Sút cầu môn 4
- 100 Tấn công 79
- 54 Tấn công nguy hiểm 40
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Cản bóng 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 520 Chuyền bóng 391
- 89% TL chuyền bóng thành công 88%
- 9 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 1
- 20 Đánh đầu 16
- 9 Đánh đầu thành công 9
- 2 Cứu thua 7
- 10 Tắc bóng 6
- 5 Rê bóng 3
- 21 Quả ném biên 11
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng thành công 7
- 5 Cắt bóng 7
- 10 Tạt bóng thành công 0
- 0 Kiến tạo 2
- 48 Chuyền dài 17
- 0.64 Expected Goals (xG) 0.4
- 0.61 xG ở tình huống bóng sống 0.36
- 0.03 xG ở tình huống bóng chết 0.05
- 0.64 xG không tính phạt đền 0.4
- 0.57 xG trúng đích 1.79
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3 | 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.7 | 2.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 19 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 17.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 6 | Phạt góc | 6.3 | 4.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 11 | 8.6 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 47% | 48.4% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Austin FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiPortland Timbers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 11
- 7
- 21
- 12
- 17
- 10
- 21
- 12
- 20
- 8
- 17
- 9
- 11
- 25
- 8
- 17
- 16
- 17
- 8
- 34
- 22
- 30
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Austin FC ( 69 Trận) | Portland Timbers ( 71 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 7 | 9 | 5 |
| HT-H / FT-T | 7 | 3 | 6 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-H | 9 | 3 | 8 | 4 |
| HT-B / FT-H | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 2 | 0 | 3 |
| HT-H / FT-B | 1 | 7 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 7 | 11 | 7 | 17 |



Youtube
Tiktok