Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Degerfors IF 5-3-2
4-3-3
GAIS
38
5.5
Igonen M.
18
7.2
S.Diatara
4
6.8
K.Karlsson
15
6.8
Moro N.
3
6.8
N.Skuseth
6
6.9
Sundgren D.
22
5.4
Girmai N.
8
7.3
Hussein B.
10
6.3
Milleskog N.
11
7.8
Vukojevic D.
14
6.3
Fritzson L.
16
6.5
Andersson M.
20
6.9
Salter S.
11
6.8
Johansson R.
8
7.6
Milovanovic W.
12
8.2
R.Frej
2
6.9
de Brienne M.
6
6.7
Wangberg A.
4
6.9
Agren O.
24
6.7
F.Beckman
5
6.7
R.Wendin Thomasson
1
7.0
M.Krasniqi
20
E.Barsoum
21
Berisson A.
9
Boutera K.
23
Dzabic R.
28
6.3
Hernandez J.
1
Jakobsson W.
7
6.4
S. Ohlsson
17
6.2
A.Taranis
13
Yiriyon Yaw G.
27
M.Bawa
22
A.Cardaklija
30
Didriksson A.
7
7.8
Aberg J.
31
Gravius C.
28
7.1
Lucas Hedlund
14
6.8
Jorgensen S.
25
6.6
Lindberg J.
9
7.5
G.Lundgren
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Degerfors IF | GAIS | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+3' |
|
1 - 2 G.Lundgren (Kiến tạo: Milovanovic W.) | ||
| 84' |
|
1 - 1 Aberg J. (Kiến tạo: R.Frej) | ||
| 79' |
|
Jorgensen S.
Johansson R.
|
||
A.Taranis
Milleskog N.
|
|
78' | ||
S. Ohlsson
Moro N.
|
|
78' | ||
| 74' |
|
Lindberg J.
R.Wendin Thomasson
|
||
Hernandez J.
S.Diatara
|
|
70' | ||
| 65' |
|
G.Lundgren
Andersson M.
|
||
| 65' |
|
Aberg J.
Agren O.
|
||
| Vukojevic D. 1 - 0 |
|
57' | ||
| 46' |
|
Lucas Hedlund
Salter S.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 16 Sút bóng 16
- 5 Sút cầu môn 4
- 88 Tấn công 138
- 38 Tấn công nguy hiểm 62
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 6 Cản bóng 5
- 10 Đá phạt trực tiếp 21
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 377 Chuyền bóng 531
- 70% TL chuyền bóng thành công 80%
- 21 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng 11
- 9 Rê bóng 6
- 18 Quả ném biên 28
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 13 Tắc bóng thành công 11
- 10 Cắt bóng 3
- 8 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 2
- 32 Chuyền dài 26
- 1.71 Expected Goals (xG) 1.24
- 1.71 xG ở tình huống bóng sống 0.58
- 0 xG ở tình huống bóng chết 0.66
- 1.71 xG không tính phạt đền 1.24
- 0.66 xG trúng đích 0.52
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.3 | 0.6 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 0.7 | 1.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 16.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 | 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 18.3 | 12.7 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 40% | 48.6% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Degerfors IFTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiGAIS
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 8
- 23
- 14
- 15
- 8
- 13
- 11
- 12
- 19
- 15
- 17
- 18
- 28
- 17
- 17
- 21
- 10
- 7
- 22
- 21
- 23
- 21
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Degerfors IF ( 57 Trận) | GAIS ( 57 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 6 | 12 | 5 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 2 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-H | 5 | 3 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 5 | 3 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-B | 12 | 13 | 1 | 6 |



Youtube
Tiktok