Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
IFK Goteborg 4-4-2
4-3-3
Malmo FF
12
8.5
Andersson V.
22
6.6
Noah Tolf
6
7.8
Hermannsson H.
5
7.3
Bager J.
18
7.6
Eriksson F.
14
6.7
Heintz T.
15
6.6
Kruse D.
24
7.1
Mansson O.
11
6.8
Zugelj N.
4
6.2
Ackermann K.
7
6.8
Simmelhack A.
45
6.5
Hoog A.
9
6.5
Campos G. D.
29
7.5
Haksabanovic S.
7
6.6
Rosengren O.
37
7.5
A.Skogmar
47
6.2
T.Lundbergh
17
6.4
Stryger Larsen J.
2
7.2
Gregersen S.
44
7.1
Frejd Palsson M.
25
7.1
Busanello
1
7.2
Olsen R.
25
E.Bishesari
20
Ersoy G.
26
Fasth E.
9
0.0
Fenger M.
17
Jallow A.
35
Lunden N.
21
Radakovic L.
28
I.Seidu
23
0.0
Thordarson K.
10
0.0
Christiansen A.
27
Dahlin J.
11
Ekong E.
32
6.3
D.Guðjohnsen
42
Viggo Jeppsson
4
0.0
Kurtulus B.
15
6.0
Lahdo M.
28
6.5
J.Milosavljevic
54
Sundgren A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| IFK Goteborg | Malmo FF | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
Fenger M.
Simmelhack A.
|
|
89' | ||
| 88' |
|
Christiansen A.
T.Lundbergh
|
||
Thordarson K.
Zugelj N.
|
|
83' | ||
| 80' |
|
Kurtulus B.
Gregersen S.
|
||
| 75' |
|
Haksabanovic S. | ||
| 75' |
|
D.Guðjohnsen | ||
| Bager J. |
|
75' | ||
| Hermannsson H. |
|
70' | ||
| 63' |
|
Lahdo M.
Rosengren O.
|
||
| 63' |
|
D.Guðjohnsen
Campos G. D.
|
||
| 56' |
|
Campos G. D. | ||
| 46' |
|
J.Milosavljevic | ||
| 46' |
|
J.Milosavljevic
Hoog A.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Heintz T. |
|
32' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 4
- 18 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 5
- 21 Tấn công 19
- 13 Tấn công nguy hiểm 5
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Cản bóng 2
- 15 Đá phạt trực tiếp 16
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 318 Chuyền bóng 530
- 74% TL chuyền bóng thành công 82%
- 16 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 0
- 5 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 16
- 4 Rê bóng 6
- 17 Quả ném biên 25
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 13 Tắc bóng thành công 16
- 15 Cắt bóng 7
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 23 Chuyền dài 14
- 1.85 Expected Goals (xG) 1.42
- 1.53 xG ở tình huống bóng sống 0.4
- 0.32 xG ở tình huống bóng chết 1.01
- 1.85 xG không tính phạt đền 1.42
- 0.31 xG trúng đích 1.63
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 | 1 | Bàn thua | 0.6 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.7 | 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.7 | 6.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 14.7 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 55% | 50.1% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
IFK GoteborgTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiMalmo FF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 17
- 12
- 10
- 19
- 12
- 16
- 18
- 9
- 10
- 14
- 20
- 17
- 19
- 20
- 10
- 21
- 12
- 18
- 18
- 17
- 23
- 16
- 20
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| IFK Goteborg ( 57 Trận) | Malmo FF ( 57 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 7 | 6 | 8 |
| HT-H / FT-T | 7 | 5 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 0 | 4 |
| HT-H / FT-H | 2 | 5 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 6 | 1 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-B | 4 | 8 | 7 | 4 |



Youtube
Tiktok