Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Halmstads 4-1-4-1
4-2-3-1
Djurgardens
1
6.9
Ronning T.
22
6.4
Kapsimalis O.
16
7.7
Tougjas E.
5
7.1
Gregor P.
17
7.4
Boman A.
28
7.7
Trybull T.
14
6.3
Carneil H.
6
6.6
Allansson J.
27
6.6
Ascone R.
11
6.5
Arvidsson L.
9
7.6
Faraj O.
9
6.2
K.Lien
14
6.2
Rosenqvist C.
16
6.5
B.Hegland
19
7.2
Okkels J.
6
6.4
Peter Langhoff
20
6.6
Siltanen M.
18
6.4
Stahl A.
5
6.6
Tenho M.
4
5.7
Une-Larsson J.
2
6.3
Johansson P.
35
6.1
Rinne J.
25
Nilsson A.
19
7.6
M.Illary
24
6.5
Kaib R.
8
6.4
Maenpaa N.
18
Persson M.
4
0.0
F.Schyberg
3
Wallentin G.
35
Wihed A.
23
0.0
Zeljkovic A.
10
7.4
Abdulmalik A.
7
6.9
Almyras C.
8
P.Åslund
11
6.4
Fallenius O.
29
Johansson A.
30
Jonsson L.
24
0.0
M.Larsson
21
0.0
Marques M.
27
Ringberg S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Halmstads | Djurgardens | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 89' |
|
M.Larsson
Une-Larsson J.
|
||
| 89' |
|
Marques M.
Johansson P.
|
||
Zeljkovic A.
Faraj O.
|
|
89' | ||
F.Schyberg
Ascone R.
|
|
89' | ||
| M.Illary (Kiến tạo: Carneil H.) 2 - 1 |
|
87' | ||
Maenpaa N.
Allansson J.
|
|
79' | ||
M.Illary
Arvidsson L.
|
|
79' | ||
| 70' |
|
Fallenius O.
Peter Langhoff
|
||
| 70' |
|
Almyras C.
Rosenqvist C.
|
||
| 67' |
|
Peter Langhoff | ||
| 66' |
|
Abdulmalik A.
Okkels J.
|
||
Kaib R.
Kapsimalis O.
|
|
64' | ||
| 61' |
|
Une-Larsson J. | ||
| 56' |
|
1 - 1 Okkels J. | ||
| HT 1-0 | ||||
| Faraj O. 1 - 0 |
|
23' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 7
- 7 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 17
- 6 Sút cầu môn 3
- 15 Tấn công 34
- 7 Tấn công nguy hiểm 28
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Cản bóng 8
- 10 Đá phạt trực tiếp 14
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 353 Chuyền bóng 537
- 77% TL chuyền bóng thành công 82%
- 14 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 4
- 2 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 8
- 6 Rê bóng 5
- 14 Quả ném biên 22
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 11 Cắt bóng 5
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 0
- 29 Chuyền dài 19
- 1.11 Expected Goals (xG) 1.4
- 0.8 xG ở tình huống bóng sống 1.1
- 0.31 xG ở tình huống bóng chết 0.3
- 1.11 xG không tính phạt đền 1.4
- 2.15 xG trúng đích 0.86
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 | 0.9 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 | 1.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 | 16.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 44.3% | Kiểm soát bóng | 55.3% | 42.9% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
HalmstadsTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiDjurgardens
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 22
- 10
- 6
- 11
- 11
- 12
- 30
- 11
- 17
- 15
- 20
- 11
- 16
- 28
- 3
- 19
- 13
- 14
- 23
- 30
- 19
- 19
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Halmstads ( 57 Trận) | Djurgardens ( 57 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 3 | 11 | 9 |
| HT-H / FT-T | 5 | 1 | 2 | 6 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 4 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 4 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 7 | 7 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-B | 8 | 11 | 4 | 4 |



Youtube
Tiktok