Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Orgryte 5-3-2
3-4-3
Vasteras SK
34
8.1
Alex Rahm
14
5.4
Paulson D.
5
6.9
Christoffer Styffe
6
7.6
Dyrestam M.
33
7.9
Lagerlund S.
19
6.5
Andreasson A.
17
6.9
Hofvander W.
21
6.7
Kenndal W.
23
5.7
Parker-Price O.
9
5.8
Andersson L.
22
6.9
Sana T.
19
7.1
Magnusson J.
17
7.4
Taonsa A.
7
7.2
Boudah A.
11
7.5
Gefvert S.
30
6.6
Hellisdal M.
8
5.9
Diagne M.
15
6.9
Jonathan Karlsson
24
8.3
Tagesson J.
4
8.5
Bonde P.
2
7.1
Herman Magnusson
1
7.3
Fagerstrom A.
10
6.5
Alm R.
18
6.4
Andersson A.
3
Azulay J.
32
6.4
V.Ekblom
44
Gustafsson H.
25
6.4
Hammar J.
2
0.0
Michael Parker
15
Jerome Tibbling Ugwo
7
Vindehall C.
23
P.Amoran
3
0.0
Baggesen M.
25
Andre Bernardini
5
Gunnarsson K.
16
0.0
Lendambi B.
14
6.8
Lushaku I.
18
Nsabiyumva F.
10
Ring J.
21
Wernersson V.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Orgryte | Vasteras SK | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| Kenndal W. |
|
84' | ||
| 82' |
|
Lendambi B.
Magnusson J.
|
||
| 82' |
|
Baggesen M.
Jonathan Karlsson
|
||
Michael Parker
Paulson D.
|
|
80' | ||
Alm R.
Hofvander W.
|
|
73' | ||
Hammar J.
Dyrestam M.
|
|
73' | ||
| 66' |
|
Lushaku I.
Hellisdal M.
|
||
Andersson A.
Andreasson A.
|
|
62' | ||
V.Ekblom
Andersson L.
|
|
62' | ||
| 49' |
|
Boudah A. | ||
| HT 0-0 | ||||
| 45' |
|
Herman Magnusson | ||
| Lagerlund S. |
|
45' | ||
| 10' |
|
Taonsa A. | ||
| Alex Rahm |
|
9' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 11
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 25
- 3 Sút cầu môn 7
- 76 Tấn công 117
- 53 Tấn công nguy hiểm 64
- 6 Sút ngoài cầu môn 11
- 3 Cản bóng 7
- 14 Đá phạt trực tiếp 5
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 316 Chuyền bóng 553
- 63% TL chuyền bóng thành công 82%
- 7 Phạm lỗi 14
- 3 Việt vị 3
- 6 Cứu thua 3
- 3 Tắc bóng 7
- 7 Rê bóng 11
- 19 Quả ném biên 16
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 4 Tắc bóng thành công 7
- 6 Cắt bóng 10
- 6 Tạt bóng thành công 8
- 22 Chuyền dài 34
- 0.7 Expected Goals (xG) 3.52
- 0.33 xG ở tình huống bóng sống 1.4
- 0.37 xG ở tình huống bóng chết 0.54
- 0.7 xG không tính phạt đền 1.94
- 0.27 xG trúng đích 1.26
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 0.7 | 2 | Bàn thua | 0.7 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 | 17.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 8 | 3.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 39.7% | Kiểm soát bóng | 52.3% | 41.9% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
OrgryteTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiVasteras SK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 10
- 14
- 13
- 26
- 15
- 16
- 10
- 8
- 12
- 22
- 16
- 13
- 12
- 20
- 16
- 13
- 20
- 14
- 17
- 17
- 25
- 14
- 25
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Orgryte ( 27 Trận) | Vasteras SK ( 27 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 2 | 5 | 5 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 0 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 3 | 8 | 1 | 4 |



Youtube
Tiktok