Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Moss 5-3-2
4-3-3
Ranheim IL
1
Ranmark M.
16
William Strand Kvale
5
Omar Jebali
26
Chidi E.
4
Ibsen N.
2
Cassidy M.
21
Gronli S.
17
Andersen P.
8
Vold Krohg H.
20
2
N.Semmen
25
Usman T.
17
Nyenetue F.
27
Gustav Mogensen
20
Fossli A.
10
Torset M.
26
Thorstensen S.
8
Oliver Kvendbo Holden
15
Rolstad K.
22
Haukeberg T. B.
19
Pereira J.
24
Hakon Gangstad
1
Storevik J.
9
Aga O.
7
Alexandersson N.
31
Harveg J.
23
Hermanstad R.
6
Lassen M.
10
Moussa Nije
22
Ogbole J.
12
Rylandsholm M.
27
Jonas Sorensen Selnaes
9
Haugland S.
4
Kongerud T.
12
Oliver Madsen
5
Pallas E.
25
Leander Skammelsrud
21
E.Solberg
11
Sylva M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Moss | Ranheim IL | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| N.Semmen |
|
90+5' | ||
| N.Semmen (Kiến tạo: Moussa Nije) 3 - 1 |
|
90+4' | ||
| Omar Jebali |
|
90+1' | ||
| Omar Jebali (Kiến tạo: Andersen P.) 2 - 1 |
|
90' | ||
| 86' |
|
Leander Skammelsrud | ||
Alexandersson N.
Gronli S.
|
|
85' | ||
| 77' |
|
E.Solberg
Gustav Mogensen
|
||
Hermanstad R.
Usman T.
|
|
73' | ||
| 71' |
|
Sylva M.
Fossli A.
|
||
| Usman T. |
|
63' | ||
Moussa Nije
Chidi E.
|
|
61' | ||
| 60' |
|
Leander Skammelsrud
Thorstensen S.
|
||
| HT 1-1 | ||||
| 22' |
|
1 - 1 Gustav Mogensen | ||
| N.Semmen (Kiến tạo: Gronli S.) 1 - 0 |
|
7' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 10
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 19
- 7 Sút cầu môn 7
- 76 Tấn công 102
- 47 Tấn công nguy hiểm 82
- 5 Sút ngoài cầu môn 12
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 2.3 | 1 | Bàn thắng | 2.7 |
| 2.3 | Bàn thua | 2.3 | 1.8 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 | 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 3 | 6.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 21 | Phạm lỗi | 0 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 49.7% | 47.2% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
MossTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiRanheim IL
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 15
- 14
- 14
- 15
- 9
- 18
- 16
- 13
- 21
- 20
- 15
- 20
- 21
- 12
- 12
- 17
- 10
- 18
- 19
- 22
- 22
- 15
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Moss ( 61 Trận) | Ranheim IL ( 60 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 2 | 9 | 6 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 1 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 3 | 8 | 1 | 5 |
| HT-B / FT-B | 8 | 13 | 8 | 8 |



Youtube
Tiktok