Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Strommen 3-5-2
4-2-3-1
Lyn Oslo FC
12
Skjaerstein A.
25
Lindgren P.
98
Romo Lillo T.
13
Solberg A.
24
Marcus Paulsen
6
Simen Beck
3
Cameron Crestani
26
Moldskred M. B.
5
Simon Sharif
14
Kristengard J.
29
Grobelnik G.
11
Hellum A.
9
Olsen A.
20
William Toft Waehler
10
Mathias Johansen
17
Nois J.
24
Fredriksen D.
55
Sander Amble Haugen
3
Race E.
6
Midtskogen A.
4
Sell W.
25
Andersen M.
4
Maximilian Balatoni
1
Kristiansen M.
16
Nord A.
28
Ohr N.
2
Rindal S.
19
Rogne Even
8
Kodjo Somesi
18
M.Svenningsen-Grønn
11
Waehler M.
27
Isaac Emmanuel Barnett
2
Gherezghiher D.
29
Gueye O.
22
Kurtovic W. A.
26
Memedov A.
7
Monglo I.
1
Alexander Pedersen
30
Sock F.
15
Gabriel Vik Buet
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Strommen | Lyn Oslo FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
Rogne Even
Kristengard J.
|
|
84' | ||
| Kristengard J. (Kiến tạo: Nord A.) 2 - 0 |
|
83' | ||
| Waehler M. 1 - 0 |
|
81' | ||
Kodjo Somesi
Cameron Crestani
|
|
75' | ||
Nord A.
Moldskred M. B.
|
|
75' | ||
| 75' |
|
Gherezghiher D.
Nois J.
|
||
| 75' |
|
Gabriel Vik Buet
Sell W.
|
||
| 75' |
|
Sock F.
William Toft Waehler
|
||
| Simen Beck |
|
74' | ||
| 60' |
|
Gueye O.
Midtskogen A.
|
||
Waehler M.
Grobelnik G.
|
|
60' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Skjaerstein A. |
|
45' | ||
| 45' |
|
Hellum A. | ||
| Cameron Crestani |
|
45' | ||
| Solberg A. |
|
39' | ||
| 33' |
|
Race E. | ||
| 25' |
|
Memedov A.
Mathias Johansen
|
||
| 11' |
|
Olsen A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 3
- 10 Sút bóng 9
- 6 Sút cầu môn 3
- 85 Tấn công 105
- 43 Tấn công nguy hiểm 59
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 31% TL kiểm soát bóng(HT) 69%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.7 | 2.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 | 2.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4 | Phạt góc | 7 | 5.1 | Phạt góc | 5.9 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 13 |
| 38.3% | Kiểm soát bóng | 57% | 44.6% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
StrommenTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiLyn Oslo FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 5
- 18
- 10
- 10
- 5
- 18
- 15
- 13
- 26
- 22
- 21
- 12
- 7
- 12
- 12
- 17
- 21
- 11
- 20
- 13
- 30
- 16
- 19
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Strommen ( 29 Trận) | Lyn Oslo FC ( 59 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 2 | 7 | 7 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 3 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 3 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 3 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-B | 4 | 5 | 9 | 7 |



Youtube
Tiktok