Kèo trực tuyến
Chi tiết
Dila Gori 3-4-1-2
4-2-3-1
Dinamo Tbilisi
12
Sanikidze L.
5
Maik Poeketie
13
Araujo J.
33
Etou R.
14
Jalaghonia G.
8
Menteshashvili L.
17
Blankson Anoff
2
Kikabidze T.
7
Zargary A.
9
Kante M.
22
Shekiladze S.
11
Vatsadze M.
12
Algassime Bah
22
Ninua N.
14
Teixeira Maxime
8
Welton Nunes Carvalho Júnior
24
Osei B.
17
Psaltis P.
27
Kurdic N.
4
N.Ugrekhelidze
13
Pourzitidis M.
20
Lucas Flores
16
Mamin Sanyang
37
Edhart L.
10
Parulava O.
15
Kobakhidze G.
11
Kristaps Grabovskis
31
Mate Makrakhidze
25
L.Yarbrough
19
Gogoberishvili B.
21
Museliani Z.
7
Doltmurziev K.
33
Houri L.
18
Kvaratskhelia T.
3
A.Kalandadze
39
Kakashvili K.
42
Villarroel S.
26
Gabriel Gogua
34
Gbomadu M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Dila Gori | Dinamo Tbilisi | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90+1' |
|
Houri L. | ||
| 80' |
|
A.Kalandadze
Pourzitidis M.
|
||
| 80' |
|
Kakashvili K.
Algassime Bah
|
||
Kristaps Grabovskis
Shekiladze S.
|
|
76' | ||
| 72' |
|
Kvaratskhelia T.
Teixeira Maxime
|
||
| 72' |
|
Houri L.
Osei B.
|
||
| 64' |
|
Doltmurziev K.
Vatsadze M.
|
||
Parulava O.
Zargary A.
|
|
64' | ||
Kobakhidze G.
Etou R.
|
|
64' | ||
| 53' |
|
0 - 2 Vatsadze M. (Kiến tạo: Pourzitidis M.) | ||
Edhart L.
Menteshashvili L.
|
|
46' | ||
Mamin Sanyang
Puketi M. N.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 35' |
|
Teixeira Maxime | ||
| 29' |
|
0 - 1 Algassime Bah | ||
| Araujo J. |
|
16' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 5 Sút bóng 17
- 0 Sút cầu môn 8
- 111 Tấn công 119
- 53 Tấn công nguy hiểm 74
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Cản bóng 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 9 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 1
- 17 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 1.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.3 | 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 4 | Phạt góc | 7 | 3.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 12.5 | 10 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 40% | Kiểm soát bóng | 53% | 40.8% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Dila GoriTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiDinamo Tbilisi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 9
- 17
- 14
- 16
- 16
- 17
- 8
- 9
- 25
- 19
- 12
- 27
- 6
- 7
- 17
- 9
- 18
- 23
- 19
- 18
- 20
- 12
- 27
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Dila Gori ( 67 Trận) | Dinamo Tbilisi ( 67 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 6 | 13 | 8 |
| HT-H / FT-T | 10 | 10 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 1 | 9 | 10 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 8 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-B | 6 | 5 | 3 | 5 |



Youtube
Tiktok