Kèo trực tuyến
Chi tiết
Pakhtakor Tashkent 4-2-3-1
4-2-3-1
Kuruvchi Kokand Qoqon
35
Kuvvatov S.
34
Nasrulloev S.
4
Z. Tahseen
55
Mukhammadrasul Abdumazhidov
22
Karimov M.
23
Abdurauf Buriev
9
Ibrokhimov I.
50
Flamarion
10
Mozgovoy A.
17
Khamdamov D.
90
Chinedu S.
11
Nimely S.
99
Khasanov M.
7
Sidikov J.
90
Uktamov A.
8
Shota Gvazava
20
Malikdzhonov I.
6
Salimov A.
5
Yakubov J.
15
Zafar Khakimov
19
Akramov S.
13
Rahimjon Davronov
77
Bozorov O.
13
Dilshodbekov M.
44
Ermanov D.
12
Vladimir Nazarov
21
Resan B.
8
Saitov D.
33
Saydaliev K.
27
Sobirkhuzhaev S.
26
Davron Tulaganov
18
Muhriddin Fazliddinov
44
Giorgadze A.
21
Gulyamov G.
9
Javokhir Khusanov
1
Rustam Nartadzhiev
17
Sokhibzhonov F.
22
Tabatadze T.
4
Toshtemirov A.
71
Elbek Yulchiev
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Pakhtakor Tashkent | Kuruvchi Kokand Qoqon | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
Saydaliev K.
Khamdamov D.
|
|
90+2' | ||
| Khamdamov D. 3 - 1 |
|
90' | ||
| 87' |
|
Javokhir Khusanov
Malikdzhonov I.
|
||
| 77' |
|
Gulyamov G.
Zafar Khakimov
|
||
| 77' |
|
Elbek Yulchiev
Nimely S.
|
||
Bozorov O.
Ibrokhimov I.
|
|
69' | ||
Davron Tulaganov
Chinedu S.
|
|
69' | ||
| 61' |
|
2 - 1 Tabatadze T. | ||
| 60' |
|
Sokhibzhonov F.
Uktamov A.
|
||
Vladimir Nazarov
Kuvvatov S.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Tabatadze T.
Khasanov M.
|
||
| HT 2-0 | ||||
| 31' |
|
Khasanov M. | ||
| Chinedu S. (Kiến tạo: Nasrulloev S.) 2 - 0 |
|
9' | ||
| Nasrulloev S. 1 - 0 |
|
6' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 9
- 7 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 | 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.3 | Bàn thua | 2 | 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 7.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.3 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 12 | 9.8 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 48.7% | 49.5% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Pakhtakor TashkentTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiKuruvchi Kokand Qoqon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 21
- 5
- 22
- 20
- 16
- 11
- 8
- 13
- 8
- 8
- 11
- 7
- 13
- 14
- 33
- 22
- 13
- 20
- 11
- 20
- 27
- 38
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Pakhtakor Tashkent ( 56 Trận) | Kuruvchi Kokand Qoqon ( 57 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 14 | 8 | 7 | 3 |
| HT-H / FT-T | 5 | 7 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 3 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 4 | 7 | 6 |
| HT-B / FT-H | 0 | 4 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 3 | 2 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 4 | 12 |



Youtube
Tiktok