Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
5.6
Joao Carlos
4
6.3
Vitor Mendes
5
7.1
Calebe Oliveira Costa
13
6.3
Joao Basso
36
7.0
Lorenzo
20
6.8
Souza D.
30
6.4
Raul
2
6.1
Igor
77
6.1
Jean Dias
41
6.3
Kauan Cristtyan
29
6.2
Vinicius Peixoto
11
6.0
Costa
25
5.9
Alisson Safira
10
6.4
M.Paulo
13
7.1
Aderlan
75
7.1
Rai
29
7.7
Gabriel Pires
16
6.8
Diogo Barbosa
34
6.1
Rodrigo Sam
97
7.3
Gabriel Pinheiro
47
6.8
Marcos Paulo
93
8.4
Jandrei
12
6.0
Busatto
11
6.5
Eliel Chrystian Pereira Silva
14
6.4
Eric
50
Felipetto Colen Barcellos P.
39
6.3
Guilherme Mansano
26
Joao Silva
91
Soares L.
97
Alves Marcolino L. O.
23
Marcos Junior
99
Rosa N. C.
70
6.7
Dias W.
53
Weverson
9
6.6
Alan Kardec
18
Amarilla L.
17
Castro M.
70
7.8
Juan Christian
5
6.3
Luan Martins
72
Alves L.
44
7.7
Mandaca
30
Patryck
12
Pedro Rocha
2
Rai dos Reis Ramos
3
0.0
Titi
6
Wadson
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Cuiaba | Juventude | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+10' |
|
Jandrei | ||
| 90+1' |
|
Alan Kardec (Goal Disallowed - offside) | ||
| Vitor Mendes |
|
88' | ||
| 84' |
|
Alan Kardec | ||
| 83' |
|
Titi
Diogo Barbosa
|
||
Dias W.
Joao Basso
|
|
78' | ||
| 74' |
|
Luan Martins
Rai
|
||
| 74' |
|
Alan Kardec
Alisson Safira
|
||
| 70' |
|
Rai | ||
| Joao Basso |
|
66' | ||
Eric
Raul
|
|
65' | ||
Guilherme Mansano
Jean Dias
|
|
65' | ||
| 64' |
|
1 - 2 Juan Christian (Kiến tạo: Mandaca) | ||
| 61' |
|
Mandaca
M.Paulo
|
||
| 61' |
|
Juan Christian
Costa
|
||
| Costa 1 - 1 |
|
54' | ||
Busatto
Joao Carlos
|
|
46' | ||
Eliel Chrystian Pereira Silva
Vinicius Peixoto
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 45+7' |
|
0 - 1 Gabriel Pires | ||
| Jean Dias |
|
45+5' | ||
| Lorenzo |
|
8' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 3
- 20 Sút bóng 14
- 11 Sút cầu môn 4
- 98 Tấn công 87
- 32 Tấn công nguy hiểm 38
- 9 Sút ngoài cầu môn 8
- 0 Cản bóng 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 17
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 458 Chuyền bóng 412
- 84% TL chuyền bóng thành công 83%
- 17 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 10
- 5 Tắc bóng 8
- 6 Rê bóng 1
- 22 Quả ném biên 13
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 5 Tắc bóng thành công 9
- 7 Cắt bóng 8
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 21 Chuyền dài 37
- 1.4 Expected Goals (xG) 0.87
- 1.31 xG ở tình huống bóng sống 0.58
- 0.08 xG ở tình huống bóng chết 0.29
- 1.4 xG không tính phạt đền 0.87
- 0.93 xG trúng đích 0.62
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.7 | 1.1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 | 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 11.7 | Phạt góc | 4 | 8.5 | Phạt góc | 4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 16 | 14.8 | Phạm lỗi | 17 |
| 61.7% | Kiểm soát bóng | 48% | 59.4% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
CuiabaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiJuventude
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 6
- 15
- 7
- 14
- 8
- 6
- 17
- 22
- 22
- 27
- 21
- 5
- 12
- 27
- 14
- 28
- 22
- 15
- 7
- 17
- 30
- 9
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Cuiaba ( 74 Trận) | Juventude ( 36 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 3 | 9 | 2 |
| HT-H / FT-T | 9 | 3 | 1 | 5 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 12 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 3 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 4 | 11 | 0 | 4 |



Youtube
Tiktok