Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Gremio Novorizontino 4-2-3-1
3-4-3
Fortaleza CE
93
6.0
Jordi
5
6.6
Sander Henrique Bortolotto
4
6.6
Patrick
3
8.1
Carlinhos
2
7.9
Madson
6
8.5
Luis Oyama
17
7.9
Matheus Bianqui
41
7.1
Reidiney
10
6.7
Romulo Azevedo Simao
30
0.0
Nicolas Careca
11
7.2
Robson
16
5.8
Pedro Henrique
19
4.2
Luquinhas
77
7.6
Paulo Baya
28
6.2
Paulo Ricardo de Souza Babilonia
20
7.2
Jailson
5
6.5
Pierre Wagner Oliveira dos Santos
75
6.5
Rodriguinho
3
7.6
Lucas Gazal
15
6.0
Bastos
6
5.1
Cardona T.
1
5.0
Joao Ricardo
9
6.7
Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao
31
Cesar
27
Diego Mathias
14
6.9
Eduardo Brock
22
Alvarino A.
50
0.0
Juninho
18
Leo Naldi
28
Marlon
66
6.7
Maykon Jesus
8
Ortiz C.
7
7.4
Ronald Barcellos
16
Vinicius Paiva
21
6.2
Cantillo J.
91
Da Costa F.
12
6.3
Henrique Kaio
4
Luan de Freitas Molarinho Chagas
88
6.5
Lucas Sasha
38
Lucca Prior
13
Mauricio
17
Nathan Fogaca
8
Ronald Falkoski
37
6.1
R.Lima
25
Vinicius Silvestre
11
Vitinho
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Gremio Novorizontino | Fortaleza CE | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
Juninho
Matheus Bianqui
|
|
90+1' | ||
| Ronald Barcellos |
|
87' | ||
Maykon Jesus
Romulo Azevedo Simao
|
|
77' | ||
| 77' |
|
R.Lima
Paulo Baya
|
||
| 77' |
|
Henrique Kaio
Paulo Ricardo de Souza Babilonia
|
||
Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao
Robson
|
|
77' | ||
| 73' |
|
Cardona T. | ||
| Luis Oyama (Kiến tạo: Ronald Barcellos) 2 - 1 |
|
71' | ||
| 57' |
|
Cantillo J.
Pedro Henrique
|
||
| 50' |
|
Lucas Sasha
Pierre Wagner Oliveira dos Santos
|
||
Ronald Barcellos
Reidiney
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
Eduardo Brock
Patrick
|
|
45+9' | ||
| 45+5' |
|
Jailson | ||
| Matheus Bianqui 1 - 1 |
|
28' | ||
| 20' |
|
Luquinhas | ||
| 19' |
|
Lucas Emanoel (Card changed) | ||
| Nicolas Careca |
|
8' | ||
| 8' |
|
0 - 1 Paulo Baya (Kiến tạo: Jailson) | ||
| Nicolas Careca (Card changed) |
|
7' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 2
- 18 Sút bóng 5
- 4 Sút cầu môn 1
- 132 Tấn công 47
- 71 Tấn công nguy hiểm 22
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Cản bóng 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 11
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 448 Chuyền bóng 486
- 87% TL chuyền bóng thành công 88%
- 11 Phạm lỗi 13
- 4 Việt vị 0
- 0 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 7
- 8 Rê bóng 8
- 25 Quả ném biên 12
- 13 Tắc bóng thành công 7
- 7 Cắt bóng 11
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 1
- 55 Chuyền dài 39
- 0.85 Expected Goals (xG) 0.27
- 0.54 xG ở tình huống bóng sống 0.16
- 0.31 xG ở tình huống bóng chết 0.11
- 0.85 xG không tính phạt đền 0.27
- 0.78 xG trúng đích 0.1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 | 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.7 | 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.3 | 6.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 19 | Phạm lỗi | 14.7 | 15.2 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 40.7% | Kiểm soát bóng | 60% | 44.8% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Gremio NovorizontinoTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFortaleza CE
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 7
- 3
- 13
- 13
- 12
- 22
- 3
- 24
- 32
- 19
- 33
- 13
- 17
- 16
- 13
- 11
- 10
- 19
- 16
- 26
- 20
- 19
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gremio Novorizontino ( 74 Trận) | Fortaleza CE ( 36 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 6 | 5 | 6 |
| HT-H / FT-T | 10 | 7 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 8 | 11 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-H | 3 | 1 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 3 | 6 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 4 | 1 | 3 |



Youtube
Tiktok