Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Grobina 4-4-2
4-2-3-1
Liepajas Metalurgs
21
6.0
Ozols R.
5
6.9
Leitans G.
3
5.7
Druzinins D.
15
7.3
Jovanovic A.
2
6.4
Rupeiks K.
27
6.1
Baravykas R.
14
7.0
Sidorovs M.
32
7.4
Glebs Kluskins
88
8.3
Ivan Tyshchenko
77
7.3
Dodo
99
8.0
Puzirevskis A.
18
28.5
Ede J.
70
6.4
Patijcuks D.
17
5.9
Melnis B.
23
6.1
Haidara A.
22
6.7
Irad Mushindi
6
7.0
Rodolphe E.
35
7.6
Sorokins V.
34
4.8
Talisca
2
6.3
Straalman B.
28
7.6
Korobenko A.
24
8.2
Davis Oss
80
7.2
Anton Baidal
9
Kholod A.
7
0.0
Krautmanis J.
1
Vjaceslavs Kudrjavcevs
8
Olatunde-Matthew O.
25
Sirbu D.
20
Yamada H.
9
6.5
Crysthyan Lucas
26
Isajevs V.
29
7.0
Lakutis L.
77
Leite A.
15
6.6
Cisse Mory
7
Ogunniyi A.
1
Sorokins A.
5
Strumia L.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Grobina | Liepajas Metalurgs | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| Leitans G. |
|
85' | ||
Krautmanis J.
Rupeiks K.
|
|
83' | ||
| 73' |
|
Crysthyan Lucas
Ede J.
|
||
Anton Baidal
Baravykas R.
|
|
73' | ||
| 65' |
|
1 - 2 Ede J. | ||
| 61' |
|
Davis Oss | ||
| 56' |
|
Lakutis L.
Melnis B.
|
||
| Puzirevskis A. |
|
55' | ||
| 46' |
|
Cisse Mory
Korobenko A.
|
||
| HT 1-1 | ||||
| 37' |
|
Talisca | ||
| Baravykas R. |
|
36' | ||
| 33' |
|
Talisca | ||
| 29' |
|
1 - 1 Ede J. (Kiến tạo: Korobenko A.) | ||
| Puzirevskis A. (Kiến tạo: Ivan Tyshchenko) 1 - 0 |
|
21' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 27 Sút bóng 8
- 7 Sút cầu môn 3
- 99 Tấn công 83
- 89 Tấn công nguy hiểm 54
- 13 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Cản bóng 0
- 11 Đá phạt trực tiếp 19
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 387 Chuyền bóng 387
- 78% TL chuyền bóng thành công 73%
- 19 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 6
- 12 Tắc bóng 13
- 2 Rê bóng 6
- 30 Quả ném biên 21
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng thành công 14
- 13 Cắt bóng 8
- 12 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 1
- 29 Chuyền dài 20
- 2.71 Expected Goals (xG) 1.19
- 1.72 xG trúng đích 1.64
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 | 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 3.3 | Bàn thua | 1 | 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 18.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 19.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 4 | Phạt góc | 6.3 | 3.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 18 | 16.2 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 28.3% | Kiểm soát bóng | 61% | 38.1% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
GrobinaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiLiepajas Metalurgs
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 10
- 17
- 12
- 8
- 17
- 8
- 15
- 16
- 10
- 23
- 18
- 16
- 3
- 17
- 17
- 20
- 28
- 13
- 10
- 10
- 28
- 19
- 23
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Grobina ( 73 Trận) | Liepajas Metalurgs ( 71 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 3 | 14 | 7 |
| HT-H / FT-T | 3 | 2 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 3 | 4 | 0 |
| HT-H / FT-H | 7 | 4 | 5 | 1 |
| HT-B / FT-H | 4 | 1 | 2 | 4 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 7 | 10 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 7 | 13 | 5 | 13 |



Youtube
Tiktok