Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Super Nova 4-1-4-1
4-4-2
BFC Daugavpils
31
6.5
Petrovics T.
2
7.0
Augusts K. O.
20
6.5
Ndiaye I.
25
7.2
Oss M.
21
6.2
Tihonovics M.
24
7.2
Ralfs Sitjakovs
7
6.7
Glaudans A.
22
6.5
Skadmanis K.
8
7.7
Ivans Patrikejevs
15
8.0
Kirss R.
10
7.4
LIzunovs V.
42
6.3
Saveljevs A.
2
6.6
Baikovs R.
33
6.7
Cucurs D.
8
5.7
Skrebels R.
19
6.3
Ervins Pinaskins
27
6.7
Kopilovs M.
66
6.4
Bujanovs K.
77
6.6
Rinalds Aizups
26
6.9
Vibans R.
18
7.2
Ogijenko N.
58
8.9
Vladislavs Razumejevs
29
7.1
Baghdasaryan A.
9
7.4
Bamba
4
Berzins L.
5
7.0
Jegors Cirulis
3
7.4
Rikuto Iida
27
7.0
Pathe N.
90
Davis Viljams Veisbuks
3
6.4
Ayebadiepreye D.
14
Berzins M.
22
6.2
Harzha D.
10
Ivanovs E.
30
0.0
Lozda L.
37
6.5
Mihalcovs G.
1
Jurijs Saveljevs
20
6.8
Ceti Junior Tchibinda
85
Roberts Voitkevics
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Super Nova | BFC Daugavpils | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 85' |
|
Lozda L.
Cucurs D.
|
||
Baghdasaryan A.
Ivans Patrikejevs
|
|
77' | ||
Pathe N.
Kirss R.
|
|
75' | ||
| 73' |
|
Harzha D.
Saveljevs A.
|
||
| 73' |
|
Ceti Junior Tchibinda
Vibans R.
|
||
| 65' |
|
Vibans R. | ||
| 63' |
|
Mihalcovs G.
Bujanovs K.
|
||
| 63' |
|
Ayebadiepreye D.
Baikovs R.
|
||
| Kirss R. 1 - 1 |
|
58' | ||
Jegors Cirulis
Tihonovics M.
|
|
46' | ||
Bamba
Skadmanis K.
|
|
46' | ||
Rikuto Iida
Ndiaye I.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 29' |
|
0 - 1 Kopilovs M. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 30 Sút bóng 8
- 10 Sút cầu môn 2
- 155 Tấn công 93
- 121 Tấn công nguy hiểm 37
- 12 Sút ngoài cầu môn 4
- 8 Cản bóng 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 509 Chuyền bóng 278
- 81% TL chuyền bóng thành công 63%
- 12 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 9
- 15 Tắc bóng 17
- 13 Rê bóng 3
- 29 Quả ném biên 22
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 15 Tắc bóng thành công 17
- 16 Cắt bóng 9
- 17 Tạt bóng thành công 2
- 22 Chuyền dài 21
- 3.26 Expected Goals (xG) 1.34
- 3.7 xG trúng đích 1.28
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.7 | Bàn thua | 0.3 | 1.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 18.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 15.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 2.3 | Phạt góc | 5 | 4.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 13.4 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 37.3% | Kiểm soát bóng | 45.7% | 42.4% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Super NovaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiBFC Daugavpils
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 9
- 6
- 8
- 5
- 9
- 15
- 16
- 8
- 19
- 13
- 28
- 11
- 19
- 36
- 14
- 26
- 6
- 8
- 12
- 17
- 35
- 19
- 22
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Super Nova ( 71 Trận) | BFC Daugavpils ( 71 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 3 | 14 | 2 |
| HT-H / FT-T | 3 | 6 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-H | 6 | 2 | 2 | 9 |
| HT-B / FT-H | 3 | 7 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 8 | 4 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-B | 7 | 12 | 5 | 9 |



Youtube
Tiktok