Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Tukums-2000 5-3-2
4-1-4-1
FK Auda Riga
1
5.8
Vilkovs S.
16
6.3
Kristaps Klavins
30
6.8
Marcis Susts
5
6.6
Toba J.
6
6.4
Volkovs K.
28
6.7
Melkis R.
7
5.8
Shibata S.
29
5.4
Koyo Shigema
10
6.9
Samoilovs B.
27
5.9
Deruzinskis R.
19
6.3
Daniels Radzenieks
25
6.8
Barthelemy Diedhiou
17
6.7
Daskevics E.
10
7.3
Wally Fofana
22
7.4
Olabanjo Ogunji
46
6.5
Jayen Gerold
77
6.8
Minins J.
2
7.7
Hrvoj T.
6
7.9
Kragliks R.
3
6.6
Balodis D.
71
7.3
Rubenis O.
12
7.0
Niks Aleksandrovs
4
0.0
Kaspars Anmanis
18
Calbergs D.
17
0.0
Derkach M.
25
Joksts H.
12
Kuprins A.
88
6.3
Martins Stals
21
6.4
Valmiers D.
7
6.5
Appiah A.
21
5.7
Bocs R.
8
Edvin Bongemba
23
7.5
Mahamoud Fofana
14
Hussaini Ibrahim
66
6.3
Jaunzems A.
13
6.5
Kone I.
1
Raivo Sturins
20
Youba Traore
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Tukums-2000 | FK Auda Riga | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+4' |
|
Jayen Gerold | ||
| Shibata S. |
|
87' | ||
Kaspars Anmanis
Koyo Shigema
|
|
86' | ||
Derkach M.
Deruzinskis R.
|
|
85' | ||
| 79' |
|
Appiah A. | ||
| Samoilovs B. 1 - 2 |
|
78' | ||
| 76' |
|
0 - 2 Mahamoud Fofana | ||
| 72' |
|
Kone I.
Olabanjo Ogunji
|
||
| 72' |
|
Bocs R.
Rubenis O.
|
||
| 72' |
|
Jaunzems A.
Hrvoj T.
|
||
Martins Stals
Volkovs K.
|
|
71' | ||
Valmiers D.
Melkis R.
|
|
71' | ||
| 62' |
|
Mahamoud Fofana
Daskevics E.
|
||
| 62' |
|
Appiah A.
Barthelemy Diedhiou
|
||
| HT 0-1 | ||||
| 38' |
|
0 - 1 Olabanjo Ogunji (Kiến tạo: Hrvoj T.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 10
- 3 Sút cầu môn 4
- 102 Tấn công 138
- 58 Tấn công nguy hiểm 66
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 0 Cản bóng 4
- 11 Đá phạt trực tiếp 14
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 298 Chuyền bóng 487
- 62% TL chuyền bóng thành công 78%
- 14 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 4
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 8
- 7 Rê bóng 8
- 37 Quả ném biên 29
- 8 Tắc bóng thành công 8
- 12 Cắt bóng 9
- 2 Tạt bóng thành công 6
- 0 Kiến tạo 1
- 33 Chuyền dài 32
- 1.15 Expected Goals (xG) 1.41
- 0.84 xG trúng đích 1.05
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Bàn thắng | 3 | 0.4 | Bàn thắng | 2 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 | 1.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 21.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 | 16.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 2.3 | Phạt góc | 2.7 | 3.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 15 | 12.8 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 36% | Kiểm soát bóng | 60.7% | 41.2% | Kiểm soát bóng | 62.2% |
Tukums-2000Tỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFK Auda Riga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 10
- 6
- 13
- 5
- 12
- 12
- 16
- 14
- 23
- 22
- 13
- 31
- 7
- 14
- 13
- 17
- 10
- 18
- 21
- 20
- 35
- 24
- 21
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Tukums-2000 ( 71 Trận) | FK Auda Riga ( 71 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 3 | 15 | 7 |
| HT-H / FT-T | 4 | 0 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 6 | 5 | 1 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 4 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 5 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-B | 10 | 15 | 7 | 9 |



Youtube
Tiktok