Chi tiết
| Viimsi MRJK | Nomme JK Kalju II | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 10-0 | ||||
| Ekharts D. 10 - 0 |
|
89' | ||
| Vaherna M. 9 - 0 |
|
88' | ||
| Helmja V. 8 - 0 |
|
78' | ||
| Tull O. 7 - 0 |
|
74' | ||
| Milk K. 6 - 0 |
|
61' | ||
| Ekharts D. 5 - 0 |
|
52' | ||
| Emmanuel Agyemang (Kiến tạo: Ekharts D.) 4 - 0 |
|
50' | ||
| Strus P. (Kiến tạo: Emmanuel Agyemang) 3 - 0 |
|
48' | ||
| HT 2-0 | ||||
| Luts J. (Kiến tạo: Emmanuel Agyemang) 2 - 0 |
|
37' | ||
| Emmanuel Agyemang (Kiến tạo: Strus P.) 1 - 0 |
|
28' | ||
| 15' |
|
Pihkva J. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 12 Phạt góc 2
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 27 Sút bóng 0
- 21 Sút cầu môn 0
- 6 Sút ngoài cầu môn 0
- 8 Đá phạt trực tiếp 19
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 12 Phạm lỗi 8
- 6 Việt vị 0
- 20 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1.3 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 7.7 | Phạt góc | 5 | 6.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 9.4 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 42.3% | 53.1% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
Viimsi MRJKTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiNomme JK Kalju II
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 7
- 5
- 12
- 13
- 30
- 35
- 11
- 15
- 25
- 11
- 19
- 15
- 2
- 17
- 19
- 21
- 17
- 14
- 17
- 23
- 15
- 14
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Viimsi MRJK ( 71 Trận) | Nomme JK Kalju II ( 71 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 12 | 15 | 7 | 5 |
| HT-H / FT-T | 6 | 6 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 5 | 2 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-B | 2 | 6 | 3 | 7 |
| HT-B / FT-B | 4 | 4 | 14 | 11 |






Youtube
Tiktok