Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Flora Tallinn II | Tallinna FC Levadia II | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| Karel Isok |
|
85' | ||
| 76' |
|
Artjom Timakov | ||
| 72' |
|
Nikita Muravljov | ||
| 67' |
|
Kompus K. | ||
| 61' |
|
0 - 2 Tsernjakov J. (Kiến tạo: Kompus A.) | ||
| Pihlak P. |
|
56' | ||
| HT 0-1 | ||||
| Oja R. |
|
45' | ||
| Risto Raudsalu |
|
37' | ||
| 27' |
|
Domov P. | ||
| 22' |
|
0 - 1 Rodionov F. | ||
| 9' |
|
Yevgeni Chernyakov | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 5
- 9 Sút bóng 8
- 1 Sút cầu môn 5
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 15 Đá phạt trực tiếp 18
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 15 Phạm lỗi 13
- 3 Việt vị 1
- 22 Quả ném biên 37
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.3 | 2.1 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.7 | 6.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 15.5 | 11.4 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 52.3% | 54.2% | Kiểm soát bóng | 57.5% |
Flora Tallinn IITỷ lệ ghi bàn/thủng lướiTallinna FC Levadia II
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 13
- 13
- 15
- 10
- 10
- 13
- 17
- 20
- 20
- 13
- 11
- 10
- 20
- 22
- 15
- 10
- 12
- 19
- 19
- 18
- 22
- 16
- 19
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Flora Tallinn II ( 71 Trận) | Tallinna FC Levadia II ( 70 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 13 | 10 | 8 | 10 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 7 | 3 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 3 | 6 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 5 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 7 | 9 | 10 | 13 |





Youtube
Tiktok