Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Yunnan Yukun 4-3-3
4-4-2
Wuhan Three Towns
24
6.1
Yu Jianxian
21
6.7
Yang Zihao
33
7.5
Burca A.
26
6.7
Zhang Chenliang
3
6.7
Tsui Wang-Kit
34
7.0
Caio Vinicius
8
6.4
Xu Xin
10
7.3
Ionita II A.
11
8.8
Taty Maritu O.
9
6.4
Cleber
39
7.0
Abdusalam Bunyamin
21
6.3
Jizheng Xiong
29
7.0
Cadiz J.
50
6.7
Leautey A.
18
6.8
Zhang Xiaobin
20
7.2
Adriano
10
6.4
Kilian Bevis
23
6.5
Ming Tian
2
7.1
He Guan
11
6.4
Li Ang
28
6.4
Wang Yi D.
31
7.2
Guo Jiayu
22
6.9
Duan Liuyu
7
6.6
Ye Chugui
13
Qiu Shengjun
1
Bao Y.
16
Zhang Xiangshuo
2
Hu R.
5
Shi Ke
17
Sun X.
27
Han Zilong
30
Yongyong Hou
6
Zhao Yuhao
36
Fei Ernanduo
33
6.7
Liu Binbin
8
6.8
Wang Jinxian
55
Li Zihao
22
Fang Jingqi
19
Liu Yiming
13
Zheng Kaimu
9
Zheng Haoqian
5
Li S.
6
Long W.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Yunnan Yukun | Wuhan Three Towns | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90+8' |
|
Li Ang (Penalty cancelled) | ||
| 90+1' |
|
2 - 1 Cadiz J. | ||
| 88' |
|
Cadiz J. (Được hưởng phạt đền) | ||
| Taty Maritu O. |
|
87' | ||
| 86' |
|
Wang Jinxian
Kilian Bevis
|
||
| Taty Maritu O. 2 - 0 |
|
86' | ||
| 83' |
|
Ming Tian | ||
| 70' |
|
Liu Binbin
Jizheng Xiong
|
||
Ye Chugui
Abdusalam Bunyamin
|
|
67' | ||
Duan Liuyu
Xu Xin
|
|
67' | ||
| Taty Maritu O. (Goal cancelled) |
|
63' | ||
| 62' |
|
Adriano | ||
| HT 1-0 | ||||
| Taty Maritu O. (Kiến tạo: Zhang Chenliang) 1 - 0 |
|
15' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 13
- 5 Sút cầu môn 3
- 84 Tấn công 101
- 35 Tấn công nguy hiểm 44
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Cản bóng 5
- 7 Đá phạt trực tiếp 11
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 377 Chuyền bóng 494
- 86% TL chuyền bóng thành công 90%
- 12 Phạm lỗi 8
- 4 Việt vị 8
- 2 Cứu thua 3
- 3 Tắc bóng 6
- 2 Số lần thay người 2
- 7 Rê bóng 5
- 21 Quả ném biên 20
- 3 Tắc bóng thành công 6
- 5 Cắt bóng 7
- 5 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 0
- 27 Chuyền dài 24
- 1.7 Expected Goals (xG) 1.48
- 1.6 xG trúng đích 0.8
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.7 | 2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 3 | 2.2 | Bàn thua | 2.1 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.9 |
| 5 | Phạt góc | 2.3 | 4.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.3 | 1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.8 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 53.3% | 52.9% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Yunnan YukunTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiWuhan Three Towns
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 13
- 10
- 10
- 17
- 10
- 12
- 15
- 7
- 23
- 19
- 24
- 15
- 10
- 12
- 19
- 14
- 20
- 23
- 9
- 15
- 21
- 19
- 21
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Yunnan Yukun ( 59 Trận) | Wuhan Three Towns ( 59 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 5 | 6 | 1 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 4 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 5 | 5 | 7 |
| HT-B / FT-H | 4 | 3 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 5 | 1 | 3 |
| HT-H / FT-B | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 9 | 10 | 12 |



Youtube
Tiktok