Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Shandong Taishan 3-4-3
4-3-3
Chengdu Rongcheng
14
6.4
Wang Dalei
11
6.7
Liu Yang
23
7.0
Alvaro P.
3
6.8
Peng Xiao
29
6.1
Chen Pu
22
6.8
LI Yuanyi
8
8.5
Guilherme Madruga
7
6.5
Xie Wenneng
10
6.9
Qazaishvili V.
19
7.0
Zeca
9
8.2
Cryzan
10
8.0
Romulo
9
7.1
Felipe Silva
11
8.9
Wellington Silva
27
6.6
Behram Abduweli
5
6.6
Jussa
16
6.6
Yang Ming-Yang
4
6.7
He Y.
18
6.5
Han Pengfei
28
6.2
Sorokin E.
2
6.9
Hu Hetao
32
5.4
Liu Dianzuo
17
7.4
Merkies R.
35
6.6
Huang Zhengyu
38
6.8
I.Memet
6
7.5
Wang Tong
2
Yang R.
32
Sun Qihang
36
Liu Qiwei
1
Yu Jinyong
33
Gao Zhunyi
28
M.Mewlan
34
Yin J.
23
6.8
Liao Lisheng
20
6.3
Wang Z.
17
7.2
Wang D.
15
Ran Weifeng
1
Jian Tao
22
Li Y.
19
Dong Y.
58
Liao Rongxiang
29
Iminqari M.
39
Gan Chao
6
Feng Zhuoyi
25
Muzepper Murahmetjan
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Shandong Taishan | Chengdu Rongcheng | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
| Huang Zhengyu |
|
90+1' | ||
Yang R.
Zeca
|
|
90+1' | ||
Wang Tong
Chen Pu
|
|
79' | ||
| 79' |
|
3 - 2 Wellington Silva (Kiến tạo: Jussa) | ||
| 75' |
|
Wang D.
He Y.
|
||
| 73' |
|
Liao Lisheng | ||
I.Memet
Peng Xiao
|
|
67' | ||
| 67' |
|
Liao Lisheng
Yang Ming-Yang
|
||
| 67' |
|
Wang Z.
Behram Abduweli
|
||
| Cryzan |
|
65' | ||
| Cryzan (Kiến tạo: Zeca) 3 - 1 |
|
63' | ||
Huang Zhengyu
LI Yuanyi
|
|
46' | ||
| HT 2-1 | ||||
| 38' |
|
2 - 1 Felipe Silva (Kiến tạo: Hu Hetao) | ||
| Guilherme Madruga 2 - 0 |
|
23' | ||
| Merkies R. 1 - 0 |
|
15' | ||
| Merkies R. |
|
11' | ||
Merkies R.
Xie Wenneng
|
|
8' | ||
| 8' |
|
Jussa | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 18 Sút bóng 21
- 6 Sút cầu môn 4
- 82 Tấn công 68
- 34 Tấn công nguy hiểm 35
- 8 Sút ngoài cầu môn 9
- 4 Cản bóng 8
- 9 Đá phạt trực tiếp 19
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 454 Chuyền bóng 475
- 82% TL chuyền bóng thành công 82%
- 19 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 3
- 9 Rê bóng 10
- 12 Quả ném biên 22
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 24 Tắc bóng thành công 21
- 12 Cắt bóng 13
- 5 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 2
- 25 Chuyền dài 22
- 1.75 Expected Goals (xG) 2.14
- 1.87 xG trúng đích 1.25
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Bàn thắng | 0 | 2.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 | 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 4.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 12 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 49.7% | 49.9% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Shandong TaishanTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiChengdu Rongcheng- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 18
- 8
- 15
- 7
- 13
- 13
- 19
- 13
- 15
- 16
- 15
- 7
- 11
- 11
- 5
- 18
- 13
- 10
- 17
- 26
- 26
- 38
- 23
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Shandong Taishan ( 59 Trận) | Chengdu Rongcheng ( 59 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 12 | 9 | 13 | 6 |
| HT-H / FT-T | 6 | 0 | 4 | 6 |
| HT-B / FT-T | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-H | 3 | 1 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-B | 3 | 8 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok