Kèo trực tuyến
Chi tiết
FC Minsk 3-5-2
3-5-2
Dinamo Brest
30
Gutor A.
66
Campo Mina F.
3
Sokol A.
88
Kabia A.
2
Valentin Dikhtievskiy
80
Ksenаfontau Aliaksandr
6
Abena F.
29
Ilya Dubinets
23
Artem Turich
9
Dieye M.
8
Arseni Migdalenok
7
Bakic D.
24
Egor Kortsov
77
Yuzepchuk R.
99
Zenkov I.
19
Grechikho D.
44
Butarevich A.
11
Levitskiy D.
3
Kirill Glushchenkov
55
Lavrik A.
18
Stepanov N.
35
Malashchitsky I.
13
Aleksievich I.
16
Gerashchenko M.
7
Gomis H.
22
Makas A.
33
Konstantin Malitskiy
37
Sukharenko M.
79
Ilya Sviridenko
15
Yatskevich V.
10
Zherdev G.
21
Zholudov V.
42
Nikita Burak
36
Guedes
6
Egor Khralenkov
88
Denis Kovalevich
5
Kovel M.
37
Lagodich N.
25
Lozhkin V.
23
Vladislav Lyakh
21
Nechaev A.
20
Spasov A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| FC Minsk | Dinamo Brest | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
Makas A.
Dieye M.
|
|
84' | ||
Yatskevich V.
Artem Turich
|
|
82' | ||
Zholudov V.
Arseni Migdalenok
|
|
82' | ||
| 78' |
|
2 - 2 Denis Kovalevich | ||
| 74' |
|
2 - 1 Lozhkin V. (Kiến tạo: Egor Kortsov) | ||
| 72' |
|
Stepanov N. | ||
| 63' |
|
Denis Kovalevich
Grechikho D.
|
||
| 63' |
|
Lozhkin V.
Bakic D.
|
||
| Ilya Dubinets 2 - 0 |
|
55' | ||
| 46' |
|
Guedes
Levitskiy D.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Arseni Migdalenok (Kiến tạo: Ksenаfontau Aliaksandr) 1 - 0 |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 16
- 3 Sút cầu môn 6
- 114 Tấn công 153
- 45 Tấn công nguy hiểm 93
- 2 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Cản bóng 2
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 9 Phạm lỗi 5
- 0 Việt vị 2
- 25 Quả ném biên 27
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 3 | 0.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 3.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 2.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 47.7% | 49.7% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
FC MinskTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiDinamo Brest
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 14
- 17
- 9
- 12
- 19
- 12
- 18
- 17
- 17
- 19
- 21
- 12
- 10
- 6
- 15
- 10
- 14
- 23
- 18
- 35
- 24
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Minsk ( 57 Trận) | Dinamo Brest ( 57 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 8 | 15 | 10 |
| HT-H / FT-T | 5 | 3 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-T | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 4 |
| HT-H / FT-H | 4 | 2 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 2 | 4 | 0 |
| HT-B / FT-B | 6 | 7 | 4 | 7 |



Youtube
Tiktok