Kèo trực tuyến
Chi tiết
Slavia Mozyr 3-5-2
4-2-3-1
FC Baranovichi
1
Konstantin Veretynskiy
4
Rashchenya I.
18
Nikita Melnikov
27
Chikida P.
6
Yuli Kuznetsov
19
Aleksandr Derzhinskiy
49
Dzhigero A.
7
Nikita Romanov
14
Fedorenko D.
11
Antilevskiy A.
31
Solovey A.
77
Artyukh M.
22
Bondarenko M.
96
Potorocha V.
34
Petrenko A.
6
Alibi Tuzakbaev
8
Vadim Balbukh
97
Timofey Tkachev
33
Kirill Muzychenko
19
Artem Bruy
23
Vasili Vasilenko
12
Shapko D.
16
Evgeni Abramovich
9
Batyshchev O.
17
Chernook K.
30
Likhtin V.
44
Terentiy Lutsevich
3
Ricky Ngatchou
15
Anatoly Yarmolich
88
Yashin D.
93
Artur Dresmanis
5
Vladimir Fedotov
88
Hitseleu Z.
4
Vladislav Karpenya
2
Stanislav Kendysh
9
Egor Lapun
29
Penchuk S.
7
Pukhov T.
17
Shevchenko M.
45
Ersultan Torekul
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Slavia Mozyr | FC Baranovichi | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
Anatoly Yarmolich
Antilevskiy A.
|
|
90+1' | ||
Likhtin V.
Yuli Kuznetsov
|
|
88' | ||
| 86' |
|
Pukhov T. | ||
| 82' |
|
Egor Lapun
Alibi Tuzakbaev
|
||
| Batyshchev O. 2 - 0 |
|
80' | ||
| 75' |
|
Ersultan Torekul
Bondarenko M.
|
||
Yashin D.
Aleksandr Derzhinskiy
|
|
66' | ||
Batyshchev O.
Fedorenko D.
|
|
65' | ||
| 49' |
|
Pukhov T.
Vadim Balbukh
|
||
| 49' |
|
Stanislav Kendysh
Timofey Tkachev
|
||
| 48' |
|
Alibi Tuzakbaev | ||
| Dzhigero A. |
|
47' | ||
Chernook K.
Nikita Romanov
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Hitseleu Z.
Petrenko A.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Yuli Kuznetsov (Kiến tạo: Nikita Romanov) 1 - 0 |
|
14' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 13
- 4 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Cản bóng 4
- 24 Đá phạt trực tiếp 16
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 14 Phạm lỗi 18
- 2 Việt vị 6
- 28 Quả ném biên 35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 2 | 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 | 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 1.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 13 | 12.3 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 52% | 48.9% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Slavia MozyrTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFC Baranovichi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 10
- 12
- 9
- 7
- 15
- 12
- 16
- 27
- 19
- 24
- 14
- 11
- 8
- 17
- 9
- 12
- 23
- 21
- 26
- 14
- 21
- 12
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Slavia Mozyr ( 57 Trận) | FC Baranovichi ( 27 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 4 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-T | 5 | 6 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 3 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 4 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 6 | 3 | 6 |



Youtube
Tiktok