Kèo trực tuyến
Chi tiết
FK Vitebsk 3-5-2
4-3-3
Dinamo Minsk
50
Goylo N.
22
Egorov S.
6
Kirill Rodionov
15
Kuntsevich M.
10
Yevhen Protasov
26
Tikhonovskiy S.
88
Pesnyak D.
11
Gurenko A.
17
Evgeniy Novykh
7
Lisovskiy R.
86
Marin Zgomba
11
Alykulov G.
10
Vardanyan K.
7
Malashevich E.
8
Selyava A.
23
Zhechko A.
42
Fawaz Abdullahi
67
Begunov R.
12
Ivanov A.
26
Vladislav Kalinin
25
Abdoul Aziz Toure
47
Kudravets A.
18
Vlad Anikeev
8
Anufriev A.
14
Chervyakov Z.
20
Krasnov Y.
24
Kravchenko I.
77
Minaev R.
67
Minkevich G.
1
Ivan Novichkov
23
Vladislav Pulkach
66
Radin A.
30
Djimet M.
5
Dushevskiy D.
44
Gurban G.
80
Leonard Gweth
9
Lutskovich A.
13
Poloz V.
21
Radkevich D.
3
Shvetsov M.
78
Sokolovskiy A.
24
Vakulich A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| FK Vitebsk | Dinamo Minsk | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| Tikhonovskiy S. |
|
90+1' | ||
| 81' |
|
Shvetsov M.
Malashevich E.
|
||
Kravchenko I.
Kirill Rodionov
|
|
73' | ||
Minaev R.
Evgeniy Novykh
|
|
70' | ||
Krasnov Y.
Lisovskiy R.
|
|
70' | ||
| 66' |
|
Sokolovskiy A.
Zhechko A.
|
||
| 58' |
|
Djimet M.
Alykulov G.
|
||
Chervyakov Z.
Pesnyak D.
|
|
58' | ||
Vlad Anikeev
Marin Zgomba
|
|
58' | ||
| 46' |
|
Vakulich A.
Abdoul Aziz Toure
|
||
| HT 0-1 | ||||
| 32' |
|
0 - 1 Lisovskiy R. | ||
| 26' |
|
Selyava A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 0
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 4 Sút bóng 3
- 1 Sút cầu môn 2
- 116 Tấn công 126
- 54 Tấn công nguy hiểm 72
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 15 Đá phạt trực tiếp 12
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 11 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 3
- 22 Quả ném biên 27
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 4 | 5.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 11 | 11 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 51.7% | 54.4% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
FK VitebskTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiDinamo Minsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 16
- 12
- 12
- 28
- 23
- 25
- 30
- 3
- 11
- 5
- 18
- 17
- 7
- 19
- 18
- 14
- 19
- 16
- 3
- 14
- 16
- 21
- 18
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FK Vitebsk ( 57 Trận) | Dinamo Minsk ( 57 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 6 | 12 | 8 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 6 | 8 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 4 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 5 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-B | 9 | 9 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok