Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Tabasalu Charma | Viljandi JK Tulevik | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| Rumberg R. |
|
79' | ||
| HT 1-2 | ||||
| Altmets K. 1 - 2 |
|
33' | ||
| 18' |
|
0 - 2 Vidder G. | ||
| 5' |
|
0 - 1 Kaimar Saag | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 1.2 | Bàn thắng | 2.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 3.3 | 2 | Bàn thua | 2.3 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 20.5 | 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.3 |
| 6.7 | Phạt góc | 3.5 | 5.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.5 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 40% | Phạm lỗi | 48% | 40% | Phạm lỗi | 51.2% |
Tabasalu CharmaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiViljandi JK Tulevik
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 22
- 13
- 12
- 11
- 10
- 15
- 14
- 21
- 19
- 18
- 22
- 17
- 18
- 15
- 13
- 9
- 17
- 12
- 9
- 23
- 11
- 25
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Tabasalu Charma ( 71 Trận) | Viljandi JK Tulevik ( 37 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 6 | 8 | 5 |
| HT-H / FT-T | 7 | 3 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 2 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-H | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 3 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 4 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 6 | 17 | 4 | 7 |





Youtube
Tiktok