Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Gimnasia Mendoza 5-3-2
4-4-2
Independiente Rivadavia
23
6.2
Rigamonti C.
3
6.4
Matias Recalde
16
7.9
Guiffrey G.
4
7.4
Munoz E.
42
6.1
Lautaro Carrera
32
6.6
Paredes L.
26
7.4
Lencioni F.
21
6.7
Fermín Antonini
30
6.9
Esteban Fernandez
9
6.3
A.Módica
17
6.6
Sabatini I.
43
6.3
F.Sartori
9
6.6
Arce A.
11
6.2
G.Ríos
5
6.9
Bottari T.
25
3.0
Florentin Bobadilla J. I.
8
6.9
Bucca L.
28
6.5
Vigo A.
40
7.1
Villalba I.
13
6.8
Osella A.
3
6.7
Elordi J. M.
30
6.8
N.Bolcato
28
6.5
O''Connor T.
7
6.1
Cingolani L.
8
6.4
Vargas M.
22
0.0
Franco J.
10
0.0
Romano N.
31
Lautaro Leonel Petruchi
41
Patritti G.
25
Ubeda M.
15
Sanchez U.
33
Andrada B.
5
Nahuel Barboza
11
Rodriguez S.
10
6.6
M.Fernandez
77
6.9
Sequeira L.
80
6.5
M.Reali
34
6.4
Moreyra S.
23
7.0
Diaz L.
21
E.Gómez Riga
42
Studer S.
36
Bonifacio E.
32
K.Vázquez
27
D.Crego
19
Atencio R.
7
Victorio Ramis
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Gimnasia Mendoza | Independiente Rivadavia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+5' |
|
1 - 1 Diaz L. | ||
Romano N.
A.Módica
|
|
90+2' | ||
Franco J.
Lencioni F.
|
|
90' | ||
| O''Connor T. |
|
89' | ||
| Cingolani L. |
|
84' | ||
| 81' |
|
Moreyra S.
F.Sartori
|
||
| 81' |
|
Diaz L.
Bucca L.
|
||
Vargas M.
Esteban Fernandez
|
|
79' | ||
| 72' |
|
M.Reali
Vigo A.
|
||
| 72' |
|
Sequeira L.
Bottari T.
|
||
| 62' |
|
Arce A. | ||
| Cingolani L. |
|
61' | ||
| Paredes L. |
|
59' | ||
| 56' |
|
M.Fernandez
G.Ríos
|
||
Cingolani L.
Guiffrey G.
|
|
46' | ||
O''Connor T.
Fermín Antonini
|
|
46' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Rigamonti C. |
|
45+5' | ||
| Paredes L. (Goal awarded) |
|
45+1' | ||
| Guiffrey G. (Kiến tạo: Lencioni F.) 1 - 0 |
|
45' | ||
| Fermín Antonini |
|
21' | ||
| 17' |
|
Florentin Bobadilla J. I. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 6 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 1
- 10 Sút bóng 12
- 5 Sút cầu môn 4
- 95 Tấn công 100
- 32 Tấn công nguy hiểm 41
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Cản bóng 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 17
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 336 Chuyền bóng 236
- 72% TL chuyền bóng thành công 48%
- 17 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 10
- 9 Rê bóng 9
- 32 Quả ném biên 31
- 10 Tắc bóng thành công 10
- 18 Cắt bóng 6
- 4 Tạt bóng thành công 0
- 1 Kiến tạo 0
- 29 Chuyền dài 27
- 0.48 Expected Goals (xG) 0.76
- 0.41 xG ở tình huống bóng sống 0.54
- 0.07 xG ở tình huống bóng chết 0.23
- 0.48 xG không tính phạt đền 0.76
- 1.14 xG trúng đích 0.79
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 19 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 3.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 13 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 45.3% | 49.8% | Kiểm soát bóng | 44.2% |
Gimnasia MendozaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiIndependiente Rivadavia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 18
- 13
- 15
- 21
- 12
- 20
- 7
- 13
- 18
- 22
- 15
- 13
- 18
- 8
- 10
- 21
- 18
- 13
- 12
- 10
- 15
- 20
- 38
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gimnasia Mendoza ( 31 Trận) | Independiente Rivadavia ( 65 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 3 | 10 | 5 |
| HT-H / FT-T | 5 | 0 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 2 | 9 | 9 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 7 | 0 | 5 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 6 | 6 |



Youtube
Tiktok