Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Talleres Cordoba 4-2-3-1
4-2-3-1
Estudiantes La Plata
32
6.8
Unsain E.
23
7.5
Baez Corradi G.
6
6.3
R.Riquelme
44
6.9
S.Fernández
20
6.5
Schott A.
5
7.4
Galarza M. A.
26
7.1
Caceres M.
3
8.3
Maidana A.
11
6.6
Depietri V.
37
6.6
Rick
9
6.5
Alvarez A.
19
6.5
Gaich A.
10
6.1
Palacios T.
32
6.8
Correa J.
17
6.9
Burgos J.
21
7.0
Piovi L.
22
6.7
Castro A.
40
6.6
Mancuso E.
14
7.5
Gonzalez L.
5
7.0
Rojo M.
13
7.5
Benedetti G.
16
6.4
Muslera F.
36
6.6
Chiavassa E.
39
6.8
Lautaro Ortiz
10
6.7
G.Baroni
49
7.0
Davila
1
Santino Barbi
25
Baroni T.
16
Salas J.
8
Fattori F.
31
Trey B.
2
T.Chamorro
27
J.Gallard
29
Ribera D.
20
6.7
Meza E.
31
6.4
Rodriguez G.
29
6.5
Fabricio Pérez
18
6.7
Cetre E.
52
6.6
Kociubinski B.
1
Iacovich F.
15
Arzamendia S.
26
Mori R.
34
Monsalve M.
7
Sosa J.
28
Aguirre B.
27
Alario L.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Talleres Cordoba | Estudiantes La Plata | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 85' |
|
Kociubinski B.
Castro A.
|
||
Davila
Alvarez A.
|
|
78' | ||
| 70' |
|
Cetre E.
Correa J.
|
||
| Alvarez A. |
|
70' | ||
Lautaro Ortiz
Caceres M.
|
|
68' | ||
G.Baroni
Depietri V.
|
|
68' | ||
| 62' |
|
Meza E.
Gaich A.
|
||
| 62' |
|
Fabricio Pérez
Mancuso E.
|
||
| 62' |
|
Rodriguez G.
Palacios T.
|
||
| Maidana A. (Kiến tạo: Chiavassa E.) 1 - 1 |
|
52' | ||
Chiavassa E.
Rick
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 38' |
|
0 - 1 R.Riquelme | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 10 Sút bóng 11
- 6 Sút cầu môn 2
- 118 Tấn công 96
- 51 Tấn công nguy hiểm 42
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 0 Cản bóng 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 10
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 428 Chuyền bóng 540
- 86% TL chuyền bóng thành công 86%
- 10 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 5
- 15 Tắc bóng 14
- 7 Rê bóng 3
- 20 Quả ném biên 16
- 15 Tắc bóng thành công 14
- 8 Cắt bóng 4
- 8 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 0
- 32 Chuyền dài 35
- 1.06 Expected Goals (xG) 0.25
- 1.06 xG ở tình huống bóng sống 0.1
- 0 xG ở tình huống bóng chết 0.15
- 1.06 xG không tính phạt đền 0.25
- 0.25 xG trúng đích 0.09
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 | 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 16.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 5 | Phạt góc | 5.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 | 2.2 | Thẻ vàng | 3 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 12.3 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 54% | 53.1% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Talleres CordobaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiEstudiantes La Plata
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 8
- 14
- 4
- 9
- 17
- 11
- 7
- 9
- 17
- 14
- 4
- 27
- 8
- 19
- 29
- 15
- 25
- 7
- 14
- 9
- 22
- 33
- 39
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Talleres Cordoba ( 65 Trận) | Estudiantes La Plata ( 69 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 5 | 8 | 2 |
| HT-H / FT-T | 3 | 4 | 7 | 6 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 8 | 9 | 4 | 8 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 10 | 6 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-B | 4 | 4 | 3 | 11 |



Youtube
Tiktok