Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
32
7.3
Milinkovic-Savic V.
16
6.3
R. Marin
13
7.3
Rrahmani A.
31
6.6
Beukema S.
17
6.9
Olivera M.
8
6.3
McTominay S.
6
6.1
Gilmour B.
26
6.5
A.Vergara
70
6.6
Lang N.
11
6.7
Kevin De Bruyne
19
6.4
Hojlund R.
11
7.0
Isaksen G.
9
6.3
Pinamonti A.
14
7.2
Noslin T.
16
7.0
Frattesi D.
21
7.1
R.Belahyane
24
6.4
Taylor K.
15
6.4
R. Floriani Mussolini
37
7.2
Sutalo J.
25
6.9
Nielsen O.
17
6.8
Tavares N.
35
7.8
Mandas C.
1
Meret A.
14
Contini N.
18
Barido F.
20
6.1
Lucca L.
21
6.3
Politano M.
23
6.0
Giovane
36
Milton Pereyra
38
Chiummariello A.
39
Melnyk M.
40
Lieto C.
99
6.0
Anguissa A. Z.
40
Motta E.
47
Davide Renzetti
2
6.9
Leite D.
3
Pellegrini Lu.
5
Doekhi D.
6
Rovella N.
7
6.0
Dele-Bashiru F.
22
6.1
Cancellieri M.
23
5.4
Pedraza A.
28
A.Przyborek
29
6.2
Lazzari M.
32
Cataldi D.
63
Serra F.
71
Farcomeni V.
77
Marusic A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Napoli | Lazio | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
Giovane
Kevin De Bruyne
|
|
83' | ||
| 78' |
|
Pedraza A. | ||
| 78' |
|
Cancellieri M.
Frattesi D.
|
||
Lucca L.
Hojlund R.
|
|
74' | ||
Politano M.
A.Vergara
|
|
74' | ||
Anguissa A. Z.
Gilmour B.
|
|
69' | ||
| A.Vergara |
|
66' | ||
| Gilmour B. |
|
65' | ||
| 61' |
|
Dele-Bashiru F.
Pinamonti A.
|
||
| 61' |
|
Lazzari M.
R. Floriani Mussolini
|
||
| Pedraza A. 1 - 1 |
|
48' | ||
| 46' |
|
Pedraza A.
Tavares N.
|
||
| HT 0-1 | ||||
| Lang N. |
|
44' | ||
| 33' |
|
Leite D.
Sutalo J.
|
||
| 28' |
|
0 - 1 Frattesi D. (Kiến tạo: Noslin T.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 3 Thẻ vàng 1
- 15 Sút bóng 15
- 6 Sút cầu môn 6
- 97 Tấn công 100
- 47 Tấn công nguy hiểm 39
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Cản bóng 4
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 459 Chuyền bóng 486
- 85% TL chuyền bóng thành công 87%
- 12 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 1
- 21 Đánh đầu 25
- 11 Đánh đầu thành công 12
- 5 Cứu thua 6
- 11 Tắc bóng 4
- 4 Số lần thay người 5
- 4 Rê bóng 8
- 25 Quả ném biên 16
- 12 Tắc bóng thành công 4
- 7 Cắt bóng 10
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 24 Chuyền dài 17
- 2.35 Expected Goals (xG) 0.86
- 2.05 xG ở tình huống bóng sống 0.73
- 0.31 xG ở tình huống bóng chết 0.13
- 2.35 xG không tính phạt đền 0.86
- 2.09 xG trúng đích 1.55
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 3.3 | 1.8 | Bàn thắng | 2.7 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 16.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 | 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 | 5.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 8.3 | 9.5 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 66.7% | 53.1% | Kiểm soát bóng | 56.5% |
NapoliTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiLazio
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 13
- 14
- 17
- 18
- 11
- 9
- 14
- 14
- 16
- 9
- 20
- 18
- 20
- 12
- 5
- 16
- 10
- 21
- 22
- 16
- 27
- 31
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Napoli ( 48 Trận) | Lazio ( 48 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 9 | 7 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 5 | 6 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 2 | 3 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 5 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 3 | 3 | 5 | 4 |



Youtube
Tiktok