Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
30
8.0
G. Daffara
3
0.0
Ndiaye A.
37
6.8
M.Troilo
15
6.2
Del Prato E.
14
6.8
Valeri E.
16
6.5
Keita M.
4
6.8
Sierro V.
80
6.2
G.Fabbian
8
6.7
Cremaschi B.
76
6.5
Lontani S.
9
6.1
Romero J.
10
8.2
Bernardeschi F.
21
7.5
Odgaard J.
28
8.7
Cambiaghi N.
20
7.4
Zortea N.
19
8.4
Ferguson L.
4
6.9
Pobega T.
33
6.7
Miranda J.
36
6.6
Darmian M.
16
6.8
Casale N.
3
8.5
Theate A.
1
6.9
Skorupski L.
11
0.0
Almqvist P.
27
6.7
Britschgi S.
29
Carboni F.
40
Edoardo Corvi
7
Diallo O.
34
Diego Carlos
23
5.9
N.Elphege
20
Frigan M.
22
Simone Ghidotti
47
Konate A.
41
Nicolussi Caviglia H.
32
0.0
Ordonez C.
19
4.9
Toure E. B.
23
Alhassane R.
8
M.Amondarain
9
Dovbyk A.
17
El Azzouzi O.
5
6.4
E.Helland
72
Happonen U.
14
Heggem T.
18
Libra M.
11
7.8
Mbangula S.
6
Moro N.
7
7.3
Orsolini R.
25
Pessina M.
91
6.3
Piccoli R.
41
5.9
M.Vitík
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Parma | Bologna | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
Almqvist P.
G.Fabbian
|
|
82' | ||
Ordonez C.
Sierro V.
|
|
82' | ||
| Sierro V. 1 - 2 |
|
81' | ||
| 80' |
|
M.Vitík | ||
| G.Fabbian (Được hưởng phạt đền) |
|
77' | ||
| 75' |
|
M.Vitík
Cambiaghi N.
|
||
| Del Prato E. |
|
72' | ||
| 72' |
|
0 - 2 Orsolini R. | ||
| 68' |
|
Cambiaghi N. (Được hưởng phạt đền) | ||
| 59' |
|
E.Helland
Casale N.
|
||
| 59' |
|
Piccoli R.
Odgaard J.
|
||
| 54' |
|
Bernardeschi F. (Penalty cancelled) | ||
| 53' |
|
0 - 1 Theate A. (Kiến tạo: Cambiaghi N.) | ||
| 46' |
|
Orsolini R.
Zortea N.
|
||
Britschgi S.
Cremaschi B.
|
|
46' | ||
N.Elphege
Lontani S.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| M.Troilo |
|
42' | ||
| 26' |
|
Mbangula S.
Miranda J.
|
||
Toure E. B.
Romero J.
|
|
22' | ||
| 20' |
|
Casale N. | ||
| Romero J. |
|
14' | ||
| Ndiaye A. |
|
9' | ||
| Ndiaye A. (Card changed) |
|
7' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 15
- 0 Phạt góc (HT) 8
- 3 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 11 Sút bóng 33
- 2 Sút cầu môn 10
- 64 Tấn công 117
- 22 Tấn công nguy hiểm 112
- 6 Sút ngoài cầu môn 13
- 3 Cản bóng 10
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 31% TL kiểm soát bóng 69%
- 27% TL kiểm soát bóng(HT) 73%
- 219 Chuyền bóng 475
- 72% TL chuyền bóng thành công 91%
- 11 Phạm lỗi 13
- 0 Việt vị 1
- 16 Đánh đầu 1
- 17 Đánh đầu thành công 20
- 8 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng 3
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Rê bóng 8
- 15 Quả ném biên 16
- 9 Tắc bóng thành công 4
- 6 Cắt bóng 5
- 6 Tạt bóng thành công 18
- 0 Kiến tạo 1
- 14 Chuyền dài 16
- 1.44 Expected Goals (xG) 3.58
- 0.56 xG ở tình huống bóng sống 1.77
- 0.09 xG ở tình huống bóng chết 1.02
- 0.65 xG không tính phạt đền 2.79
- 1.05 xG trúng đích 3.51
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.7 | 0.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 20.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 | 17.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.1 | Phạt góc | 4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 14 | 10.8 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 34.7% | Kiểm soát bóng | 45.3% | 41.3% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
ParmaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiBologna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 17
- 17
- 12
- 7
- 17
- 11
- 16
- 11
- 12
- 15
- 18
- 22
- 24
- 20
- 18
- 3
- 7
- 15
- 14
- 40
- 19
- 20
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Parma ( 48 Trận) | Bologna ( 48 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 3 | 2 | 6 |
| HT-H / FT-T | 4 | 3 | 5 | 6 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 5 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 6 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-B | 6 | 5 | 5 | 2 |



Youtube
Tiktok