Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Banga Gargzdai 4-2-3-1
4-2-3-1
FK Zalgiris Vilnius
14
Volodymyr Krynsky
20
Levsinas A.
6
Junior Simao
3
Malzinskas D.
19
Antuzis V.
13
Zebrauskas N.
11
Filipavicius R.
99
Olugbogi P.
30
Umaro Cande
45
Sato Misaki
77
Venckus I.
19
Bilenkyi S.
27
Vareika M.
10
Golubickas P.
70
Bryan Silva Teixeira
22
Verbickas O.
77
Kendysh Y.
13
Upstas K.
4
Koy Lupano D.
15
Bosancic P.
18
Sesplaukis D.
12
Vincentas Sarkauskas
22
Matas Ambrazaitis
17
Maksim Andrejev
9
Aaron Appiah
51
Cadu
12
Lukas Grinkevicius
27
Ricardo Oliver Henning
25
Jurgutis V.
28
Lukas D.
10
Vaidas Magdusauskas
7
Norvilas D.
55
Sheriff M.
1
Armantas Vitkauskas
8
Antal L.
29
Bicka K.
3
Sidoine Fogning
9
Jarusevicius G.
44
Matyzonok P.
7
Mihajlovic N.
1
Olses C.
11
Petkovic N.
14
Martynas Setkus
5
Turda G.
16
Usavicius J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Banga Gargzdai | FK Zalgiris Vilnius | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+4' |
|
Koy Lupano D. | ||
| 90+2' |
|
Antal L. | ||
| Junior Simao |
|
90+2' | ||
| 90' |
|
Antal L.
Bryan Silva Teixeira
|
||
Maksim Andrejev
Sato Misaki
|
|
87' | ||
Matas Ambrazaitis
Olugbogi P.
|
|
87' | ||
| 81' |
|
Jarusevicius G.
Bilenkyi S.
|
||
| 81' |
|
Sidoine Fogning
Vareika M.
|
||
Norvilas D.
Filipavicius R.
|
|
76' | ||
Aaron Appiah
Umaro Cande
|
|
76' | ||
Ricardo Oliver Henning
Levsinas A.
|
|
76' | ||
| 75' |
|
1 - 2 Petkovic N. (Kiến tạo: Vareika M.) | ||
| 67' |
|
Sesplaukis D. | ||
| 60' |
|
Petkovic N.
Verbickas O.
|
||
| 60' |
|
Martynas Setkus
Upstas K.
|
||
| Umaro Cande (Kiến tạo: Olugbogi P.) 1 - 1 |
|
53' | ||
| HT 0-1 | ||||
| Olugbogi P. |
|
32' | ||
| 29' |
|
0 - 1 Bilenkyi S. | ||
| Malzinskas D. |
|
12' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 2
- 93 Tấn công 94
- 56 Tấn công nguy hiểm 36
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.7 | 0.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 5 | Phạt góc | 5.3 | 5 | Phạt góc | 6.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 48% | Phạm lỗi | 57% | 50.4% | Phạm lỗi | 56.9% |
Banga GargzdaiTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFK Zalgiris Vilnius
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 9
- 5
- 8
- 10
- 13
- 10
- 8
- 14
- 16
- 18
- 29
- 18
- 20
- 20
- 17
- 20
- 18
- 18
- 8
- 22
- 20
- 27
- 26
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Banga Gargzdai ( 67 Trận) | FK Zalgiris Vilnius ( 67 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 3 | 12 | 5 |
| HT-H / FT-T | 3 | 8 | 8 | 7 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 4 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 6 | 4 | 9 |
| HT-B / FT-H | 4 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 5 | 5 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-B | 8 | 5 | 4 | 9 |



Youtube
Tiktok