Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
6.8
Nardi P.
22
5.6
Oppegard F.
13
6.1
Siwe T.
20
6.3
Diomande S.
4
6.6
Tuanzebe A.
29
7.0
Senaya M.
10
5.6
Danny Namaso
8
5.9
Ahamada N.
17
6.9
P.Ekwah
21
6.9
Faivre R.
9
6.5
Archer C.
9
7.3
Sinayoko L.
10
7.1
Kebbal I.
7
7.3
P. Pagis
23
7.4
Matondo R.
20
6.8
Lopez M.
33
7.6
Lees-Melou P.
27
6.3
Simon M.
14
7.4
Traore H.
42
6.9
Coppola D.
6
7.7
Otávio
1
7.4
Trapp K.
92
6.5
Akpa C.
5
6.9
K.Danois
23
Diop M.
3
6.3
Labeau R.
15
Makosso C.
32
0.0
Mandengue R.
46
A.Piedfort
27
6.2
L.Sy
77
Zossou A.
28
De Smet T.
15
6.6
Koleosho L.
11
Krasso J.
4
Marchetti V.
3
Mbemba E.
5
0.0
Mbow M.
16
O.Nkambadio
18
0.0
O.Sissoko
8
6.4
Zabi
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Auxerre | Paris FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90' |
|
Mbow M.
P. Pagis
|
||
| 90' |
|
O.Sissoko
Sinayoko L.
|
||
| K.Danois |
|
88' | ||
Mandengue R.
Oppegard F.
|
|
85' | ||
Labeau R.
Danny Namaso
|
|
74' | ||
K.Danois
Ahamada N.
|
|
74' | ||
| 73' |
|
Zabi
Kebbal I.
|
||
| 66' |
|
Koleosho L.
Simon M.
|
||
L.Sy
Senaya M.
|
|
65' | ||
Akpa C.
Siwe T.
|
|
64' | ||
| 63' |
|
0 - 1 Sinayoko L. (Kiến tạo: P. Pagis) | ||
| HT 0-0 | ||||
| Archer C. (Goal Disallowed - Handball) |
|
39' | ||
| Diomande S. |
|
16' | ||
| Archer C. |
|
15' | ||
| 15' |
|
Lees-Melou P. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 10
- 2 Sút cầu môn 3
- 88 Tấn công 125
- 42 Tấn công nguy hiểm 28
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Cản bóng 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 24
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 393 Chuyền bóng 724
- 83% TL chuyền bóng thành công 91%
- 24 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 0
- 34 Đánh đầu 18
- 18 Đánh đầu thành công 8
- 2 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 5
- 5 Số lần thay người 4
- 7 Rê bóng 5
- 12 Quả ném biên 11
- 7 Tắc bóng thành công 6
- 9 Cắt bóng 10
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 22 Chuyền dài 17
- 0.71 Expected Goals (xG) 0.92
- 0.63 xG ở tình huống bóng sống 0.73
- 0.08 xG ở tình huống bóng chết 0.18
- 0.71 xG không tính phạt đền 0.92
- 0.3 xG trúng đích 1.76
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.7 | 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.3 | Bàn thua | 2 | 2.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 15.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.3 | 5 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 18.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 15.4 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 46.7% | 45.4% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
AuxerreTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiParis FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 13
- 9
- 6
- 17
- 17
- 16
- 13
- 14
- 19
- 7
- 11
- 17
- 7
- 14
- 20
- 23
- 15
- 24
- 18
- 14
- 25
- 27
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Auxerre ( 43 Trận) | Paris FC ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 3 | 9 | 3 |
| HT-H / FT-T | 3 | 0 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 5 | 3 | 6 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 3 | 6 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-B | 5 | 7 | 5 | 3 |



Youtube
Tiktok