Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Paris Saint Germain 4-3-3
4-5-1
ES Troyes AC
39
7.5
Safonov M.
21
7.8
Hernandez L.
51
6.6
Pacho W.
6
8.5
Zabarnyi I.
33
8.4
Zaire-Emery W.
8
7.9
Ruiz F.
17
8.5
Vitinha
24
7.6
Mayulu S.
22
6.3
Godts M.
9
6.5
Torres F.
14
7.9
Doue D.
20
6.2
Ripart R.
10
5.8
Ifnaoui M.
17
7.2
Mille A.
29
7.1
D.Karim
8
5.8
Diop M.
7
6.2
K.Diawara
2
6.2
L.Maronnier
6
6.3
Monfray A.
4
5.5
Jr. Michel Diaz
14
6.5
Boura I.
40
8.3
Konate H.
4
0.0
L. Beraldo
42
Boly D.
30
Chevalier L.
12
Digne L.
27
0.0
Dro Fernández
46
Idder Y.
16
Alessandro Longoni
47
6.7
Ndjantou Q.
87
6.6
Neves J.
33
P.Beach
11
Gomis I.
5
Paolo Gozzi Iweru
9
6.0
Le Douaron J.
23
0.0
Nkada T.
26
Phliponeau A.
22
6.2
Picard H.
36
6.4
Idrissa Soukouna
44
6.3
Yvann Titi
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Paris Saint Germain | ES Troyes AC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 86' |
|
Mille A. | ||
Dro Fernández
Mayulu S.
|
|
86' | ||
L. Beraldo
Ruiz F.
|
|
86' | ||
| 85' |
|
Nkada T.
Diop M.
|
||
| 79' |
|
Le Douaron J. | ||
| 73' |
|
Yvann Titi
Boura I.
|
||
| 72' |
|
Idrissa Soukouna
Ifnaoui M.
|
||
Ndjantou Q.
Torres F.
|
|
70' | ||
Neves J.
Godts M.
|
|
70' | ||
| 62' |
|
Le Douaron J.
Ripart R.
|
||
| 62' |
|
Picard H.
K.Diawara
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Zabarnyi I. (Kiến tạo: Mayulu S.) 1 - 0 |
|
39' | ||
| Zabarnyi I. |
|
34' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 15 Sút bóng 8
- 7 Sút cầu môn 3
- 156 Tấn công 60
- 59 Tấn công nguy hiểm 24
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Cản bóng 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 6
- 73% TL kiểm soát bóng 27%
- 79% TL kiểm soát bóng(HT) 21%
- 893 Chuyền bóng 327
- 94% TL chuyền bóng thành công 83%
- 6 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 6
- 1 Đánh đầu 4
- 3 Đánh đầu thành công 7
- 3 Cứu thua 6
- 7 Tắc bóng 8
- 4 Số lần thay người 5
- 5 Rê bóng 4
- 17 Quả ném biên 10
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 9 Cắt bóng 13
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 38 Chuyền dài 28
- 1.6 Expected Goals (xG) 0.68
- 1.4 xG ở tình huống bóng sống 0.67
- 0.2 xG ở tình huống bóng chết 0.01
- 1.6 xG không tính phạt đền 0.68
- 1.62 xG trúng đích 0.17
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Bàn thắng | 1 | 3.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua | 1 | 0.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 | 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 6 | Phạt góc | 4 | 4.8 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 0.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 14 | 7.2 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 70% | Kiểm soát bóng | 39% | 64.1% | Kiểm soát bóng | 38.8% |
Paris Saint GermainTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiES Troyes AC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 16
- 14
- 11
- 6
- 13
- 7
- 20
- 13
- 12
- 20
- 17
- 25
- 12
- 20
- 17
- 27
- 20
- 9
- 14
- 11
- 23
- 27
- 17
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Paris Saint Germain ( 43 Trận) | ES Troyes AC ( 9 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 10 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 2 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok