Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Stade Rennais FC 3-5-2
4-3-3
Lille OSC
30
5.6
Samba B.
5
5.9
Oliveira G.
4
6.1
Cresswell C.
48
8.0
Ait Boudlal A.
18
6.7
M.Nagida
45
6.0
Camara M.
21
6.5
Rongier V.
28
6.1
Thomasson A.
14
6.6
Reynolds B.
22
7.3
Dia B.
12
6.1
E.Mayenda
8
6.5
Ethan Mbappe
10
6.5
Haraldsson H.
35
7.6
Diaoune S.
17
6.5
N.Mukau
6
6.1
Bentaleb N.
21
6.6
Andre B.
3
7.5
Ngoy N.
23
7.1
Nianzou T.
4
6.7
Alexsandro
24
6.1
Verdonk C.
1
6.3
Ozer B.
16
Lemaitre N.
24
Rouault A.
26
Merlin Q.
95
Frankowski P.
6
6.1
Cisse
10
6.0
Blas L.
17
6.1
Szymanski S.
11
6.2
M.Al Tamari
90
6.1
Soumare I.
12
O.Gill
7
6.0
Bakwa D.
15
6.4
Perraud R.
26
6.1
Cossier I.
38
M.Goffi
11
Sahraoui O.
14
6.4
Kjaergaard M.
9
6.1
Giroud O.
28
Perrin G.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Stade Rennais FC | Lille OSC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 83' |
|
Giroud O.
Haraldsson H.
|
||
| 83' |
|
Cossier I.
N.Mukau
|
||
Szymanski S.
Oliveira G.
|
|
82' | ||
| 77' |
|
Ngoy N. | ||
Blas L.
Thomasson A.
|
|
75' | ||
Cisse
Camara M.
|
|
75' | ||
Soumare I.
Dia B.
|
|
74' | ||
| 73' |
|
Bakwa D.
Ethan Mbappe
|
||
| 73' |
|
Kjaergaard M. | ||
| 68' |
|
1 - 2 Ngoy N. (Kiến tạo: Diaoune S.) | ||
M.Al Tamari
E.Mayenda
|
|
63' | ||
| 62' |
|
Perraud R.
Verdonk C.
|
||
| 62' |
|
Kjaergaard M.
Bentaleb N.
|
||
| 55' |
|
Verdonk C. | ||
| HT 1-1 | ||||
| Dia B. (Kiến tạo: Ait Boudlal A.) 1 - 1 |
|
31' | ||
| 24' |
|
0 - 1 Diaoune S. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 3
- 15 Sút bóng 8
- 2 Sút cầu môn 3
- 72 Tấn công 48
- 53 Tấn công nguy hiểm 20
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Cản bóng 1
- 15 Đá phạt trực tiếp 7
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 562 Chuyền bóng 468
- 87% TL chuyền bóng thành công 83%
- 7 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 0
- 23 Đánh đầu 19
- 14 Đánh đầu thành công 7
- 1 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Rê bóng 4
- 22 Quả ném biên 20
- 9 Tắc bóng thành công 15
- 13 Cắt bóng 10
- 10 Tạt bóng thành công 0
- 1 Kiến tạo 1
- 34 Chuyền dài 10
- 1.5 Expected Goals (xG) 0.38
- 0.48 xG ở tình huống bóng sống 0.36
- 1.03 xG ở tình huống bóng chết 0.02
- 1.5 xG không tính phạt đền 0.38
- 1.41 xG trúng đích 1.1
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.3 | 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 6.4 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.8 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 49% | 54.7% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Stade Rennais FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiLille OSC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 17
- 12
- 16
- 8
- 18
- 16
- 13
- 5
- 15
- 16
- 13
- 23
- 14
- 16
- 20
- 17
- 15
- 12
- 22
- 23
- 18
- 22
- 13
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Stade Rennais FC ( 43 Trận) | Lille OSC ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 6 | 6 | 7 |
| HT-H / FT-T | 5 | 2 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 4 | 1 | 5 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 3 | 8 | 3 | 6 |



Youtube
Tiktok