Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Toulouse 4-4-2
4-3-3
Strasbourg
16
6.5
G.Restes
12
5.9
Tape C.
2
6.5
Nicolaisen R.
3
7.5
McKenzie M.
94
6.4
Diallo I.
11
6.5
S.Oppong
14
6.4
N. Sigur
23
8.0
Casseres C.
8
6.9
T.Jørgensen
20
7.6
Tengstedt C.
9
7.6
Hidalgo S.
80
6.6
Yassine G.
40
6.1
C.Harder
20
6.4
M.Godo
14
6.2
Essugo D.
29
5.7
El Mourabet S.
10
7.0
Reyna G.
24
6.2
L.Høgsberg
6
5.9
Doukoure I.
31
5.9
Coulibaly K.
36
6.3
Oso
1
6.4
Jorgensen F.
60
Mathys Niflore
5
S.Koumbassa
6
6.2
Vossah A.
7
J.Vignolo
13
6.0
Russell-Rowe J.
31
Schmidt N.
37
6.2
Azizi I.
44
G.Bakhouche
49
6.0
Amaaouch A.
12
M.Piekutowski
16
Antwi G.
43
Becker Y.
11
6.1
Nanasi S.
21
6.0
P.Diop
23
5.9
D. Sousa
28
T.Noubissie
7
6.2
Amo-Ameyaw S.
30
6.0
Ortega J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Toulouse | Strasbourg | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
Vossah A.
Diallo I.
|
|
90+1' | ||
Amaaouch A.
T.Jørgensen
|
|
90+1' | ||
| 88' |
|
Ortega J. | ||
| 77' |
|
P.Diop
Essugo D.
|
||
| T.Jørgensen (Kiến tạo: Nicolaisen R.) 3 - 1 |
|
76' | ||
Azizi I.
S.Oppong
|
|
72' | ||
| 70' |
|
D. Sousa
Reyna G.
|
||
| 67' |
|
2 - 1 Reyna G. | ||
Russell-Rowe J.
Hidalgo S.
|
|
67' | ||
| 62' |
|
Nanasi S.
Yassine G.
|
||
| 62' |
|
Amo-Ameyaw S.
M.Godo
|
||
| 62' |
|
Ortega J.
C.Harder
|
||
| N. Sigur |
|
60' | ||
| McKenzie M. (Kiến tạo: Casseres C.) 2 - 0 |
|
56' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Hidalgo S. (Goal awarded) |
|
45+4' | ||
| Hidalgo S. (Kiến tạo: S.Oppong) 1 - 0 |
|
45+1' | ||
| T.Jørgensen |
|
40' | ||
| Tape C. |
|
38' | ||
| 38' |
|
Yassine G. | ||
| 27' |
|
Coulibaly K. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 10 Sút bóng 9
- 5 Sút cầu môn 4
- 80 Tấn công 100
- 34 Tấn công nguy hiểm 31
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Cản bóng 1
- 15 Đá phạt trực tiếp 16
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 443 Chuyền bóng 496
- 88% TL chuyền bóng thành công 89%
- 16 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 8
- 2 Đánh đầu thành công 9
- 3 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 13
- 4 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 8
- 13 Quả ném biên 22
- 12 Tắc bóng thành công 13
- 10 Cắt bóng 6
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 3 Kiến tạo 0
- 17 Chuyền dài 17
- 1.03 Expected Goals (xG) 0.55
- 0.53 xG ở tình huống bóng sống 0.46
- 0.5 xG ở tình huống bóng chết 0.09
- 1.03 xG không tính phạt đền 0.55
- 2.46 xG trúng đích 1.11
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 | 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 2.3 | 1.6 | Bàn thua | 2 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 | 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.2 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 4 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 13.3 | 15.8 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 55.3% | Kiểm soát bóng | 48.3% | 52.2% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
ToulouseTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiStrasbourg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 20
- 6
- 12
- 15
- 10
- 13
- 22
- 9
- 15
- 23
- 18
- 20
- 22
- 10
- 10
- 17
- 10
- 17
- 14
- 12
- 22
- 28
- 22
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Toulouse ( 43 Trận) | Strasbourg ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 3 | 6 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT-H / FT-H | 4 | 2 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-H | 3 | 3 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 3 | 3 | 5 |
| HT-B / FT-B | 4 | 5 | 1 | 5 |



Youtube
Tiktok