Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
ADO Den Haag 4-2-3-1
4-2-3-1
Sparta Rotterdam
1
6.9
Nikiema K.
15
7.4
Hokke M.
4
6.8
Matteo Waem
3
6.9
Mulder P.
10
6.7
de Ruijter I.
14
6.8
Jimenez M.
25
7.8
Kilo J.
17
7.0
Jalen Hawkins
11
6.7
Rottier E.
7
7.6
van Mieghem D.
27
7.5
Thomas N.
9
6.3
M.Zonneveld
7
6.6
van Bergen M.
10
6.9
Mito S.
11
7.9
Babadi I.
8
6.9
Hatenboer C.
6
6.7
Quintero T.
2
6.3
Martes L.
3
5.9
Young M.
4
6.2
Martins Indi B.
5
7.0
Kuipers B.
1
7.0
Brouwer M.
22
6.8
Lasse Wilhelm
8
6.7
Zamburek J.
9
6.6
J.Bal
21
6.7
Peupion C.
5
6.9
Jensen-Abbew J.
18
6.9
Sekou Sylla
12
Eekhout S.
23
Thiede N.
33
M.Šín
32
Dani van Loenen
16
de Bruin F.
77
D. Barany
18
6.0
van Cruijsen R.
19
6.7
Kostic A.
20
6.2
Bednarek F.
21
6.6
Toornstra J.
22
6.5
Ideho J.
30
Kuiper P.
15
Vianello G.
12
Reith B.
16
Alwande Roaldsoy
17
Terho C.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| ADO Den Haag | Sparta Rotterdam | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
Sekou Sylla
Hokke M.
|
|
87' | ||
| 86' |
|
Ideho J.
Babadi I.
|
||
| 86' |
|
Toornstra J.
Martins Indi B.
|
||
| van Mieghem D. (Kiến tạo: Peupion C.) 3 - 1 |
|
79' | ||
| 78' |
|
Bednarek F.
Brouwer M.
|
||
Jensen-Abbew J.
de Ruijter I.
|
|
71' | ||
Peupion C.
Jalen Hawkins
|
|
70' | ||
| 69' |
|
Kostic A.
van Bergen M.
|
||
Zamburek J.
Jimenez M.
|
|
66' | ||
J.Bal
Thomas N.
|
|
66' | ||
| Thomas N. 2 - 1 |
|
57' | ||
| 56' |
|
van Cruijsen R.
Mito S.
|
||
| Matteo Waem |
|
52' | ||
| 50' |
|
1 - 1 Kuipers B. (Kiến tạo: M.Zonneveld) | ||
| HT 1-0 | ||||
| Kilo J. (Kiến tạo: Jalen Hawkins) 1 - 0 |
|
22' | ||
Lasse Wilhelm
Mulder P.
|
|
20' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 9
- 4 Phạt góc (HT) 6
- 1 Thẻ vàng 0
- 13 Sút bóng 16
- 7 Sút cầu môn 6
- 85 Tấn công 106
- 39 Tấn công nguy hiểm 58
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Cản bóng 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 13
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 421 Chuyền bóng 428
- 80% TL chuyền bóng thành công 79%
- 13 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 7
- 16 Đánh đầu thành công 16
- 6 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng 7
- 3 Rê bóng 9
- 16 Quả ném biên 22
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng thành công 9
- 11 Cắt bóng 5
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 2 Kiến tạo 1
- 33 Chuyền dài 26
- 1.61 Expected Goals (xG) 1.93
- 1.21 xG ở tình huống bóng sống 1.73
- 0.4 xG ở tình huống bóng chết 0.2
- 1.61 xG không tính phạt đền 1.93
- 3.71 xG trúng đích 1.2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 | 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 2 | 1.9 | Bàn thua | 2.6 |
| 17 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 | 18 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.6 |
| 9.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.8 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.7 | 13.8 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 64% | Kiểm soát bóng | 47.3% | 51.9% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
ADO Den HaagTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiSparta Rotterdam
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 16
- 13
- 7
- 6
- 11
- 9
- 17
- 14
- 3
- 21
- 23
- 16
- 33
- 17
- 7
- 13
- 14
- 13
- 30
- 21
- 20
- 23
- 12
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| ADO Den Haag ( 11 Trận) | Sparta Rotterdam ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 5 | 5 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 5 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 3 | 2 | 7 | 8 |



Youtube
Tiktok