Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
SC Heerenveen 4-2-3-1
4-3-3
Feyenoord Rotterdam
1
6.0
B.Klaverboer
19
6.6
Zagaritis V.
3
7.0
M.Willemsen
4
6.1
Kersten S.
45
6.8
O.Braude
8
6.8
Courtens N.
16
7.5
M.Linday
7
6.1
Rivera M.
14
7.6
L.Smans
20
7.5
J.Trenskow
9
6.9
Vente D.
23
7.7
Hadj Moussa A.
19
28.8
Nacho Ferri
10
7.2
Valente L.
8
5.5
G.Zechiël
34
6.9
Vanhoutte C.
28
6.4
Targhalline O.
26
7.0
G.Read
4
6.1
Watanabe T.
35
6.0
Marmol M.
16
5.1
Lopez J.
1
5.6
Ernst T.
10
39.5
Meerveld R.
15
6.7
M.Egbring
2
6.7
Hilgers M.
11
6.5
Oyen L.
30
T.Schreuder
44
Noppert A.
28
Petrov H.
23
Bladi D.
21
M. Farji
6
Proper D.
29
Machine L.
17
Uldrikis R.
24
6.9
Kraaijeveld T.
14
7.4
Steijn S.
57
6.4
Schaken J.
49
6.5
S.Persie
50
6.3
Delianidis T.
33
Kastenmeier F.
39
Bossin L.
65
Dani Slory
20
Deijl M.
22
Tobias van den Elshout
17
Nelson R.
27
G.Diarra
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| SC Heerenveen | Feyenoord Rotterdam | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-3 | ||||
| Meerveld R. (Kiến tạo: Oyen L.) 5 - 3 |
|
90+3' | ||
| 86' |
|
Delianidis T.
G.Zechiël
|
||
Oyen L.
L.Smans
|
|
86' | ||
Hilgers M.
Kersten S.
|
|
86' | ||
| Meerveld R. (Kiến tạo: J.Trenskow) 4 - 3 |
|
84' | ||
M.Egbring
Zagaritis V.
|
|
81' | ||
| 79' |
|
S.Persie
Nacho Ferri
|
||
| 69' |
|
3 - 3 Steijn S. (Kiến tạo: Nacho Ferri) | ||
| L.Smans |
|
68' | ||
| 65' |
|
Schaken J.
Valente L.
|
||
| 65' |
|
Kraaijeveld T.
Watanabe T.
|
||
| 65' |
|
Steijn S.
Targhalline O.
|
||
| Meerveld R. 3 - 2 |
|
61' | ||
| L.Smans (Kiến tạo: M.Linday) 2 - 2 |
|
47' | ||
Meerveld R.
Rivera M.
|
|
46' | ||
| HT 1-2 | ||||
| M.Willemsen 1 - 2 |
|
45+3' | ||
| 31' |
|
0 - 2 Nacho Ferri | ||
| 25' |
|
0 - 1 Hadj Moussa A. (Kiến tạo: Nacho Ferri) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 18 Sút bóng 9
- 9 Sút cầu môn 3
- 93 Tấn công 67
- 61 Tấn công nguy hiểm 34
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Cản bóng 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 8
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 489 Chuyền bóng 507
- 85% TL chuyền bóng thành công 85%
- 9 Phạm lỗi 8
- 0 Việt vị 1
- 28 Đánh đầu 22
- 9 Đánh đầu thành công 16
- 0 Cứu thua 5
- 11 Tắc bóng 6
- 3 Rê bóng 8
- 15 Quả ném biên 20
- 11 Tắc bóng thành công 6
- 13 Cắt bóng 11
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 3 Kiến tạo 2
- 27 Chuyền dài 23
- 1.89 Expected Goals (xG) 1.17
- 1.74 xG ở tình huống bóng sống 0.38
- 0.15 xG ở tình huống bóng chết 0
- 1.89 xG không tính phạt đền 0.38
- 2.72 xG trúng đích 1.44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.7 | 1.8 | Bàn thắng | 2.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 | 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 17.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 | 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.3 | 5 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 7 | Phạm lỗi | 7.7 | 8.2 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 56.7% | 54.1% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
SC HeerenveenTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFeyenoord Rotterdam
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 6
- 8
- 16
- 12
- 15
- 18
- 13
- 15
- 19
- 16
- 7
- 17
- 16
- 16
- 28
- 23
- 24
- 15
- 18
- 10
- 16
- 22
- 11
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| SC Heerenveen ( 46 Trận) | Feyenoord Rotterdam ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 6 | 11 | 9 |
| HT-H / FT-T | 3 | 2 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 4 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 6 | 2 | 4 |



Youtube
Tiktok