Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Twente Enschede 4-2-3-1
4-2-3-1
Ajax Amsterdam
16
5.5
Drommel J.
29
6.8
Adelgaard A.
4
6.8
Ruud Nijstad
3
6.8
Propper R.
28
6.7
van Rooij B.
8
6.9
Weidmann D.
6
7.7
Zerrouki R.
27
7.8
Orjasaeter S.
10
6.4
Y.Taha
11
6.6
Rots D.
9
7.5
Weghorst W.
99
7.1
Arokodare T.
18
6.3
Klaassen D.
24
6.3
Mokio J.
10
27.9
Gloukh O.
28
6.8
Bissouma Y.
15
7.3
Baas Y.
2
6.6
Rosa L.
30
7.0
Bouwman A.
36
6.6
D.Janse
5
6.3
Wijndal O.
1
7.3
ter Stegen M.
7
6.7
Pjaca M.
20
6.6
van den Belt T.
25
6.4
L.Vennegoor of Hess.
31
Yannick Gerritsen
22
Pasveer R.
2
Rosiak M.
18
Jordy Bawuah
24
Krzystof Kurowski
14
Hlynsson K.
43
8.0
Bounida R.
4
6.4
Amrabat S.
17
6.3
Blind D.
68
6.3
Ouazane A.
38
6.4
M. Leonardo
22
Heerkens J.
26
Paes M.
21
Torrents J.
12
Henrique C.
67
Abdella M.
20
Edvardsen O.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| FC Twente Enschede | Ajax Amsterdam | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| Weghorst W. 2 - 2 |
|
90+5' | ||
| 90+4' |
|
Wijndal O. | ||
| Zerrouki R. (Được hưởng phạt đền) |
|
90+3' | ||
| Zerrouki R. |
|
90+2' | ||
| 87' |
|
M. Leonardo
Arokodare T.
|
||
| 87' |
|
Ouazane A.
Gloukh O.
|
||
L.Vennegoor of Hess.
Adelgaard A.
|
|
82' | ||
van den Belt T.
Weidmann D.
|
|
82' | ||
| Weidmann D. |
|
82' | ||
| 79' |
|
Blind D.
Baas Y.
|
||
| 75' |
|
Arokodare T. (No penalty confirmed) | ||
| 70' |
|
Gloukh O. | ||
Pjaca M.
Y.Taha
|
|
69' | ||
| D.Janse 1 - 2 |
|
68' | ||
| 66' |
|
0 - 2 Bounida R. (Kiến tạo: Gloukh O.) | ||
| 64' |
|
Bouwman A. | ||
| Propper R. |
|
60' | ||
| 60' |
|
Amrabat S.
Bissouma Y.
|
||
| 60' |
|
Bounida R.
Klaassen D.
|
||
| 52' |
|
Arokodare T. | ||
| HT 0-1 | ||||
| 35' |
|
Rosa L. | ||
| 3' |
|
0 - 1 Arokodare T. (Kiến tạo: Gloukh O.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 5
- 22 Sút bóng 6
- 5 Sút cầu môn 2
- 88 Tấn công 61
- 57 Tấn công nguy hiểm 29
- 11 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Cản bóng 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 507 Chuyền bóng 419
- 85% TL chuyền bóng thành công 85%
- 10 Phạm lỗi 11
- 3 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 1
- 13 Đánh đầu thành công 12
- 0 Cứu thua 4
- 15 Tắc bóng 7
- 8 Rê bóng 9
- 16 Quả ném biên 17
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 14 Tắc bóng thành công 7
- 10 Cắt bóng 12
- 8 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 2
- 36 Chuyền dài 22
- 2.51 Expected Goals (xG) 0.7
- 1.35 xG ở tình huống bóng sống 0.7
- 0.38 xG ở tình huống bóng chết 0
- 1.73 xG không tính phạt đền 0.7
- 1.42 xG trúng đích 0.67
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Bàn thắng | 3 | 3.3 | Bàn thắng | 3 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.7 | 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 | 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 8.7 | Phạt góc | 4 | 7.1 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 9 | 12.2 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 68.3% | Kiểm soát bóng | 59.3% | 63.9% | Kiểm soát bóng | 62.3% |
FC Twente EnschedeTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAjax Amsterdam
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 11
- 21
- 8
- 10
- 9
- 18
- 16
- 17
- 22
- 10
- 21
- 14
- 19
- 24
- 8
- 15
- 15
- 8
- 10
- 25
- 20
- 16
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Twente Enschede ( 45 Trận) | Ajax Amsterdam ( 47 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 5 | 11 | 7 |
| HT-H / FT-T | 6 | 3 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 4 | 2 |
| HT-H / FT-H | 4 | 7 | 4 | 7 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 2 | 3 | 1 |



Youtube
Tiktok